Ethan Pye

Ethan Pye

Stockport County

Stockport County

0Theo dõi

Thông tin chung

Stockport County

Stockport County

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2027

Quốc tịch

England

Ngày sinh

27/01/2003 (24y)

Chiều cao

183 cm

Số áo

15

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€900K

Điểm số trung bình

6.9

6.14

4-1

7.74

2-0

6.89

0-1

6.22

1-3

7.29

1-2

7.14

3-1

7.07

0-1

6.69

3-3

7.39

0-2

6.65

1-3

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Hậu vệ trái

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng bổng

Chuyền bóng

Cắt bóng

Điểm yếu

Tình huống cố định

Dễ mắc lỗi

DC
DL

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/11)

€900K

Cao nhất (2026/05/11)

€900K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
English 4th tier champion

English 4th tier champion

2023-2024

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2023/05/12

Stockport County

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Gateshead

2022/07/22

Gateshead

Cho mượn

--

Đến từ: Stockport County

2022/04/06

Stockport County

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Spennymoor Town

2022/01/06

Spennymoor Town

Cho mượn

--

Đến từ: Stockport County

2021/06/30

Stockport County

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Rochdale U18

Đội bóng

24/05

4 - 1

90’

0

0

-

6.1

14/05

2 - 0

90’

0

0

-

7.7

09/05

0 - 1

90’

0

0

-

6.9

02/05

1 - 3

90’

0

0

6.2

29/04

1 - 2

90’

0

0

-

7.3

25/04

3 - 1

90’

0

0

-

7.1

22/04

0 - 1

90’

0

0

7.1

18/04

3 - 3

90’

0

0

-

6.7

16/04

0 - 2

90’

0

0

7.4

12/04

1 - 3

90’

0

0

6.7

Stockport County

6.9

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

3

Trận đá chính

3

Số phút trung bình mỗi trận

90

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.3

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

58

Chuyền dài chính xác mỗi trận

4.7

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

12.7

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

2.7

Cắt bóng mỗi trận

2

Phá bóng mỗi trận

4.7

Tranh chấp thắng mỗi trận

6.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1

Bị phạm lỗi mỗi trận

1

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/05/12

Kết thúc cho mượn

--

2022/07/22

Cho mượn

--

2022/04/06

Kết thúc cho mượn

--

2022/01/06

Cho mượn

--

2021/06/30

Ký hợp đồng

--

English 4th tier champion

1