Federico Rasmussen

Federico Rasmussen

Colon de Santa Fe

Colon de Santa Fe

0Theo dõi

Thông tin chung

Colon de Santa Fe

Colon de Santa Fe

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2026

Quốc tịch

Argentina

Ngày sinh

04/03/1992 (35y)

Chiều cao

191 cm

Số áo

6

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€250K

Điểm số trung bình

0

0

0-3

0

0-0

0

1-1

0

3-2

0

1-1

0

0-0

0

2-0

0

1-0

0

3-0

0

0-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng bổng

Chọn vị trí

Cắt bóng

Điểm yếu

Rê bóng

Chuyền dài

DC

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/14)

€250K

Cao nhất (2023/12/18)

€400K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/12/30

Godoy Cruz Antonio Tomba

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Colon de Santa Fe

2026/02/04

Colon de Santa Fe

Cho mượn

--

Đến từ: Godoy Cruz Antonio Tomba

2023/01/02

Godoy Cruz Antonio Tomba

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Sarmiento Junin

2021/07/28

Sarmiento Junin

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Guillermo Brown

2021/06/29

Guillermo Brown

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Sansinena

Đội bóng

13/06

0 - 3

90’

1

0

-

0

07/06

0 - 0

90’

0

0

-

0

30/05

1 - 1

90’

0

0

-

0

11/05

3 - 2

90’

0

0

0

03/05

1 - 1

90’

0

0

-

0

27/04

0 - 0

90’

0

0

-

0

19/04

2 - 0

90’

0

0

0

13/04

1 - 0

90’

0

0

-

0

04/04

3 - 0

90’

0

0

-

0

30/03

0 - 2

90’

0

0

-

0

Colon de Santa Fe

0

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

15

Trận đá chính

15

Số phút trung bình mỗi trận

90

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

1350

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

0

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

0

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0

Tranh chấp thắng mỗi trận

0

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0

Bị phạm lỗi mỗi trận

0

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2023/01/02

Ký hợp đồng

--

2021/07/28

Ký hợp đồng

--

2021/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2020/12/31

Cho mượn

--

2020/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2019/06/30

Cho mượn

--

2017/08/03

Ký hợp đồng

--

2015/12/31

Ký hợp đồng

--

2015/12/31

Ký hợp đồng

--

2015/01/31

Ký hợp đồng

--

2015/01/31

Ký hợp đồng

--

2014/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2014/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2013/06/30

Cho mượn

--

2013/06/30

Cho mượn

--

2012/12/31

Ký hợp đồng

--

2012/12/31

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu