Fermín López

Fermín López

FC Barcelona

FC Barcelona

0Theo dõi

Thông tin chung

FC Barcelona

FC Barcelona

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2031

Quốc tịch

Spain

Ngày sinh

11/05/2003 (23y)

Chiều cao

174 cm

Số áo

16

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€100M

Điểm số trung bình

7

6.96

3-1

6.87

2-0

7.54

1-2

8.2

0-2

7.2

1-0

6.31

1-2

6.6

4-1

7.03

0-2

6.27

1-2

7

0-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Attacking type

Tiền vệ trung tâm

Điểm mạnh

Pressing tầm cao

Sút xa

Dứt điểm một chạm

Điểm yếu

Tranh chấp bóng bổng

Chuyền bóng

AM
MC

Giá thị trường

Hiện tại (2026/06/04)

€100M

Cao nhất (2026/03/15)

€100M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Spanish champion

Spanish champion

2024-2025

Spanish Super Cup winner

Spanish Super Cup winner

2026

Spanish cup winner

Spanish cup winner

2024-2025

European Champion

European Champion

2024

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2023/06/30

FC Barcelona

Ký hợp đồng

--

Đến từ: FC Barcelona Atlètic

2023/06/29

FC Barcelona Atlètic

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: CD Linares Deportivo

2022/08/18

CD Linares Deportivo

Cho mượn

--

Đến từ: FC Barcelona Atlètic

2022/06/30

FC Barcelona Atlètic

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Barcelona U19

2021/06/30

Barcelona U19

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Barcelona U18

Đội bóng

18/05

3 - 1

45’

0

0

-

7

11/05

2 - 0

88’

0

0

-

6.9

03/05

1 - 2

90’

0

1

-

7.5

25/04

0 - 2

82’

1

0

-

8.2

23/04

1 - 0

45’

0

0

-

7.2

14/04

1 - 2

68’

0

0

-

6.3

11/04

4 - 1

84’

0

0

-

6.6

08/04

0 - 2

45’

0

0

-

7

04/04

1 - 2

45’

0

0

6.3

01/04

0 - 0

45’

0

0

-

7

FC Barcelona

8.4

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

2

Trận đá chính

2

Số phút trung bình mỗi trận

78

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

1.5

Số phút mỗi bàn thắng

156

Cú sút mỗi trận

3

Cú sút trúng đích mỗi trận

1.5

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

2.5

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

32

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1

Rê bóng thành công mỗi trận

1.5

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

10

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.5

Cắt bóng mỗi trận

1

Phá bóng mỗi trận

0

Tranh chấp thắng mỗi trận

5

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.5

Bị phạm lỗi mỗi trận

1

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

--

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2022/06/30

Ký hợp đồng

--

2021/06/30

Ký hợp đồng

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2016/06/30

Ký hợp đồng

--

2012/06/30

Ký hợp đồng

--

Spanish champion

1
FC Barcelona

2024-2025

Spanish Super Cup winner

1

Spanish cup winner

1
FC Barcelona

2024-2025

European Champion

1
Spain

2024