Franco Ayunta

Franco Ayunta

Delfin SC

Delfin SC

0Theo dõi

Thông tin chung

Delfin SC

Delfin SC

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2026

Quốc tịch

Argentina

Ngày sinh

29/11/2002 (23y)

Chiều cao

--

Số áo

9

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€350K

Điểm số trung bình

5.6

0

1-0

6.06

1-2

6.23

4-0

6.41

1-0

6.22

1-0

5.82

0-1

6.04

0-0

6.44

1-0

6.3

1-0

6.92

0-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Forward

Điểm mạnh

Sút phạt đền

Dứt điểm một chạm

Tranh chấp bóng dưới đất

Điểm yếu

Chuyền tạo cơ hội

Mức độ tham gia phòng ngự

ST

Giá thị trường

Hiện tại (2026/06/02)

€350K

Cao nhất (2026/03/30)

€350K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/12/30

Temperley

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Delfin SC

2026/12/30

Temperley

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Delfin SC

2026/01/21

Delfin SC

Cho mượn

--

Đến từ: Temperley

2026/01/21

Delfin SC

Cho mượn

--

Đến từ: Temperley

2024/06/23

Temperley

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: CA San Telmo Reserves

Đội bóng

31/05

1 - 0

-

0

0

-

0

25/05

1 - 2

45’

0

0

-

6.1

10/05

4 - 0

83’

0

0

-

6.2

04/05

1 - 0

90’

0

1

-

6.4

28/04

1 - 0

90’

0

0

-

6.2

23/04

0 - 1

90’

0

0

-

5.8

19/04

0 - 0

89’

0

0

-

6

11/04

1 - 0

88’

0

0

-

6.4

06/04

1 - 0

90’

0

0

-

6.3

21/03

0 - 0

90’

0

0

-

6.9

Delfin SC

6

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

15

Trận đá chính

15

Số phút trung bình mỗi trận

75.6

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

2

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

567

Cú sút mỗi trận

1.3

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.4

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.4

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.5

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

9.1

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.3

Rê bóng thành công mỗi trận

0.5

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

11.3

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1

Cắt bóng mỗi trận

0.4

Phá bóng mỗi trận

1

Tranh chấp thắng mỗi trận

5.4

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.2

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.5

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2026/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2026/01/21

Cho mượn

--

2026/01/21

Cho mượn

--

2024/06/23

Kết thúc cho mượn

--

2024/06/23

Kết thúc cho mượn

--

2024/01/02

Cho mượn

--

2024/01/02

Cho mượn

--

2022/12/31

Ký hợp đồng

--

2022/12/31

Ký hợp đồng

--

2020/01/04

Ký hợp đồng

--

2020/01/04

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu