Grégory Berthier

Grégory Berthier

US Orléans

US Orléans

0Theo dõi

Thông tin chung

US Orléans

US Orléans

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2026

Quốc tịch

France

Ngày sinh

11/11/1995 (31y)

Chiều cao

177 cm

Số áo

11

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€150K

Điểm số trung bình

0

0

2-0

0

0-0

0

0-3

0

0-2

0

0-0

0

1-1

0

2-1

0

1-3

0

1-1

0

2-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ cánh phải

Tiền vệ cánh trái

Attacking type

MR
ML
AM

Giá thị trường

Hiện tại (2025/12/07)

€150K

Cao nhất (2021/12/26)

€500K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
French 2nd tier champion

French 2nd tier champion

2017-2018

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2022/06/30

US Orléans

Ký hợp đồng

--

Đến từ: FC Chambly Oise

2022/06/30

US Orléans

Ký hợp đồng

--

Đến từ: FC Chambly Oise

2021/06/30

FC Chambly Oise

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Vendsyssel

2021/06/30

FC Chambly Oise

Chuyển nhượng

--

Đến từ: Vendsyssel

2020/10/04

Vendsyssel

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Free player

Đội bóng

10/05

2 - 0

2’

0

0

-

0

01/05

0 - 0

75’

0

0

-

0

25/04

0 - 3

57’

0

0

0

18/04

0 - 2

19’

0

0

-

0

27/03

0 - 0

53’

0

0

-

0

21/03

1 - 1

-

0

0

-

0

13/03

2 - 1

-

0

0

-

0

06/03

1 - 3

9’

0

0

-

0

13/02

1 - 1

-

0

0

-

0

06/02

2 - 2

73’

0

1

-

0

US Orléans

6.1

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

2

Trận đá chính

2

Số phút trung bình mỗi trận

19.5

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

6

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.5

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

2

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0

Tranh chấp thắng mỗi trận

1

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.5

Bị phạm lỗi mỗi trận

1

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

--

2022/06/30

Ký hợp đồng

--

2021/06/30

Ký hợp đồng

--

2021/06/30

Chuyển nhượng

--

2020/10/04

Ký hợp đồng

--

2020/10/04

Ký hợp đồng

--

2020/06/30

Thanh lý hợp đồng

--

2020/06/30

Thanh lý hợp đồng

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2019/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2019/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2018/06/30

Cho mượn

--

2018/06/30

Cho mượn

--

2016/06/30

Ký hợp đồng

--

2016/06/30

Chuyển nhượng

--

2014/06/30

Ký hợp đồng

--

2014/06/30

Ký hợp đồng

--

2013/06/30

Ký hợp đồng

--

2013/06/30

Ký hợp đồng

--

2012/06/30

Ký hợp đồng

--

2010/06/30

Ký hợp đồng

--

French 2nd tier champion

1