Hassani Dotson

Hassani Dotson

Seattle Sounders

Seattle Sounders

0Theo dõi

Thông tin chung

Seattle Sounders

Seattle Sounders

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2028

Quốc tịch

United States

Ngày sinh

06/08/1997 (29y)

Chiều cao

180 cm

Số áo

31

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€3M

Điểm số trung bình

5.9

6.99

1-0

6.59

0-2

0

1-1

6.03

1-1

6.89

2-1

6.5

4-1

6.27

3-1

6.21

2-0

7.2

0-1

6.47

0-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Cắt bóng

Tranh chấp bóng dưới đất

Mức độ tham gia phòng ngự

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Sự điềm tĩnh

MC
DM

Giá thị trường

Hiện tại (2026/06/01)

€3M

Cao nhất (2024/12/11)

€3.5M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/12/15

Seattle Sounders

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Minnesota United FC

2025/12/15

Seattle Sounders

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Minnesota United FC

2019/01/10

Minnesota United FC

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

2017/07/31

--

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: --

2017/07/31

--

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: --

Đội bóng

25/05

1 - 0

63’

0

0

-

7

17/05

0 - 2

90’

0

0

-

6.6

10/05

1 - 1

-

0

0

-

0

03/05

1 - 1

4’

0

0

6

26/04

2 - 1

90’

0

0

-

6.9

19/04

4 - 1

53’

0

0

-

6.5

16/04

3 - 1

7’

0

0

-

6.3

09/04

2 - 0

13’

0

0

-

6.2

05/04

0 - 1

29’

0

0

-

7.2

08/03

0 - 1

90’

0

0

6.5

Seattle Sounders

6

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

10

Trận đá chính

10

Số phút trung bình mỗi trận

54.4

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.2

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.3

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

28.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.1

Rê bóng thành công mỗi trận

0.1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

5.6

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1

Cắt bóng mỗi trận

0.9

Phá bóng mỗi trận

0.7

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

3

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.8

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.9

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/15

Ký hợp đồng

--

2025/12/15

Ký hợp đồng

--

2019/01/10

Ký hợp đồng

--

2017/07/31

Kết thúc cho mượn

--

2017/07/31

Kết thúc cho mượn

--

2017/03/31

Cho mượn

--

2017/03/31

Cho mượn

--

2016/07/31

Kết thúc cho mượn

--

2016/07/31

Kết thúc cho mượn

--

2016/03/31

Cho mượn

--

2016/03/31

Cho mượn

--

2015/07/31

Ký hợp đồng

--

2015/07/31

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu