He Shaolin

He Shaolin

Shanghai Second

Shanghai Second

0Theo dõi

Thông tin chung

Shanghai Second

Shanghai Second

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2026

Quốc tịch

China

Ngày sinh

28/02/2003 (24y)

Chiều cao

180 cm

Số áo

9

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

50K

Điểm số trung bình

6.2

0

1-2

6.35

0-0

7.63

1-1

6.64

2-2

7.21

0-1

7.76

0-1

7.27

2-1

6.72

2-1

6.03

1-1

6.34

0-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Forward

ST

Giá thị trường

Hiện tại (2026/03/02)

€0K

Cao nhất (2025/12/08)

€50K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/12/31

Shenzhen Peng City U20

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Shanghai Second

2026/03/03

Shanghai Second

Cho mượn

--

Đến từ: Shenzhen Peng City U20

2026/01/31

Shenzhen Peng City U20

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Shenzhen Peng City

2025/12/30

Shenzhen Peng City

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Dingnan United

2025/02/23

Dingnan United

Cho mượn

$0.008M €

Đến từ: Shenzhen Peng City

Đội bóng

19/06

1 - 2

76’

0

0

-

0

13/06

0 - 0

90’

0

0

-

6.4

06/06

1 - 1

89’

1

0

-

7.6

27/05

2 - 2

90’

0

0

-

6.6

23/05

0 - 1

90’

0

0

-

7.2

10/05

0 - 1

89’

1

0

-

7.8

04/05

2 - 1

89’

0

1

-

7.3

29/04

2 - 1

90’

1

0

-

6.7

24/04

1 - 1

90’

0

0

-

6

15/04

0 - 2

28’

0

0

-

6.3

Shanghai Second

6.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

12

Trận đá chính

12

Số phút trung bình mỗi trận

75

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

3

Kiến tạo

0.2

Số phút mỗi bàn thắng

300

Cú sút mỗi trận

1.8

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.8

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.8

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

9.2

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.3

Rê bóng thành công mỗi trận

0.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

10.4

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.5

Cắt bóng mỗi trận

0.2

Phá bóng mỗi trận

0.4

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.9

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.2

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.8

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/12/31

Kết thúc cho mượn

--

2026/01/31

Ký hợp đồng

--

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2025/02/23

Cho mượn

$0.008M €

2025/01/31

Ký hợp đồng

--

2024/03/23

Ký hợp đồng

--

2023/04/20

Ký hợp đồng

--

2021/03/31

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu