Isaac Olaofe

Isaac Olaofe

Stockport County

Stockport County

0Theo dõi

Thông tin chung

Stockport County

Stockport County

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 5, 2026

Quốc tịch

England

Ngày sinh

21/11/1999 (27y)

Chiều cao

181 cm

Số áo

--

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€550K

Điểm số trung bình

5.7

5.72

4-1

6.52

2-0

6.25

0-1

6.63

1-3

0

1-2

6.52

3-1

6.26

0-1

6.51

3-3

6.43

0-2

6.16

1-3

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Forward

Điểm mạnh

Dứt điểm một chạm

Rê bóng

Phản công

Điểm yếu

Tranh chấp bóng bổng

Chuyền bóng

ST

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/11)

€550K

Cao nhất (2025/12/02)

€600K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
English 4th tier champion

English 4th tier champion

2023-2024

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/05/30

Charlton Athletic

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Stockport County

2026/05/30

Charlton Athletic

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Stockport County

2026/01/27

Stockport County

Cho mượn

--

Đến từ: Charlton Athletic

2026/01/27

Stockport County

Cho mượn

--

Đến từ: Charlton Athletic

2025/07/01

Charlton Athletic

Chuyển nhượng

$1.75M €

Đến từ: Stockport County

Đội bóng

24/05

4 - 1

25’

0

0

-

5.7

14/05

2 - 0

45’

0

0

-

6.5

09/05

0 - 1

14’

0

0

-

6.3

02/05

1 - 3

17’

0

0

-

6.6

29/04

1 - 2

-

0

0

-

0

25/04

3 - 1

13’

0

0

-

6.5

22/04

0 - 1

29’

0

0

-

6.3

18/04

3 - 3

30’

0

0

-

6.5

16/04

0 - 2

82’

0

0

-

6.4

12/04

1 - 3

25’

0

0

-

6.2

Stockport County

6.5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

3

Trận đá chính

3

Số phút trung bình mỗi trận

46.3

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.3

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.7

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

6

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0

Rê bóng thành công mỗi trận

0.7

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

4

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

1.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.7

Bị phạm lỗi mỗi trận

1

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2026/01/27

Cho mượn

--

2026/01/27

Cho mượn

--

2025/07/01

Chuyển nhượng

$1.75M €

2025/07/01

Chuyển nhượng

$1.75M €

2022/12/31

Chuyển nhượng

--

2022/12/31

Chuyển nhượng

--

2022/06/30

Ký hợp đồng

--

2022/06/30

Ký hợp đồng

--

2022/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2022/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2021/08/30

Cho mượn

--

2021/08/30

Cho mượn

--

2021/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2021/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2020/10/08

Cho mượn

--

2020/10/08

Cho mượn

--

2020/10/04

Kết thúc cho mượn

--

2020/10/04

Kết thúc cho mượn

--

2020/07/13

Cho mượn

--

2020/07/13

Cho mượn

--

2020/04/24

Kết thúc cho mượn

--

2020/04/24

Kết thúc cho mượn

--

2020/02/04

Cho mượn

--

2020/02/04

Cho mượn

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2016/06/30

Ký hợp đồng

--

2016/06/30

Ký hợp đồng

--

English 4th tier champion

1