Jack·Duran

Jack·Duran

Juan Pablo II

Juan Pablo II

0Theo dõi

Thông tin chung

Juan Pablo II

Juan Pablo II

Quốc tịch

Peru

Ngày sinh

08/12/1991 (35y)

Chiều cao

165 cm

Số áo

28

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€100K

Điểm số trung bình

6.7

6.74

4-1

7.2

1-1

6.66

2-1

6.39

1-4

6.81

1-1

7.03

2-2

6.64

3-0

6.54

2-1

6.58

2-0

6.65

2-3

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh phải

Tiền vệ cánh phải

Attacking type

Điểm mạnh

Pressing tầm cao

Tổ chức lối chơi

RW
MR
AM

Giá thị trường

Hiện tại (2025/11/05)

€100K

Cao nhất (2024/06/24)

€225K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/01/01

Juan Pablo II

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Alianza Universidad de Huánuco

2025/07/21

Alianza Universidad de Huánuco

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Juan Pablo II

2025/01/01

Juan Pablo II

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

2024/11/15

--

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Juan Pablo II

2024/02/20

Juan Pablo II

Ký hợp đồng

--

Đến từ: EM Deportivo Binacional

Đội bóng

30/05

4 - 1

90’

0

0

-

6.7

23/05

1 - 1

84’

0

0

-

7.2

11/05

2 - 1

90’

0

0

-

6.7

04/05

1 - 4

90’

0

0

-

6.4

26/04

1 - 1

86’

0

0

6.8

19/04

2 - 2

86’

0

0

-

7

15/04

3 - 0

90’

0

0

-

6.6

06/04

2 - 1

90’

0

0

6.5

21/03

2 - 0

90’

0

0

-

6.6

14/03

2 - 3

90’

0

0

-

6.7

Juan Pablo II

6.7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

16

Trận đá chính

16

Số phút trung bình mỗi trận

81.8

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

1309

Cú sút mỗi trận

0.7

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.3

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.7

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

33.1

Chuyền dài chính xác mỗi trận

5.6

Rê bóng thành công mỗi trận

1.1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

8.8

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.3

Cắt bóng mỗi trận

0.4

Phá bóng mỗi trận

0.6

Tranh chấp thắng mỗi trận

5.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.7

Bị phạm lỗi mỗi trận

3.1

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/01

Ký hợp đồng

--

2024/11/15

Ký hợp đồng

--

2024/02/20

Ký hợp đồng

--

2022/07/01

Ký hợp đồng

--

2022/01/01

Ký hợp đồng

--

2018/11/18

Ký hợp đồng

--

2018/01/03

Ký hợp đồng

--

2017/01/01

Ký hợp đồng

--

2016/01/01

Ký hợp đồng

--

2015/01/01

Ký hợp đồng

--

2013/09/01

Ký hợp đồng

--

2012/01/01

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu