Jay Williams

Jay Williams

Crawley Town

Crawley Town

0Theo dõi

Thông tin chung

Crawley Town

Crawley Town

Quốc tịch

Saint Kitts and Nevis

Ngày sinh

04/10/2000 (26y)

Chiều cao

187 cm

Số áo

26

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€125K

Điểm số trung bình

6.3

6.45

0-0

6.73

3-3

6.66

0-0

5.84

3-1

6.14

0-2

6.25

0-2

6.31

2-0

6.06

1-0

5.87

1-1

6.26

0-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Cắt bóng

Tắc bóng

Sự ổn định

Điểm yếu

Kỷ luật

Tạt bóng

MC
DM

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/14)

€200K

Cao nhất (2024/12/26)

€200K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/06/30

Crawley Town

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Milton Keynes Dons

2025/01/08

Milton Keynes Dons

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Crawley Town

2023/07/17

Crawley Town

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Brackley Town

2023/06/30

Brackley Town

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Banbury United

2021/10/18

Banbury United

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

Đội bóng

02/05

0 - 0

90’

0

0

-

6.5

25/04

3 - 3

90’

1

0

-

6.7

18/04

0 - 0

77’

0

0

-

6.7

11/04

3 - 1

90’

0

0

-

5.8

06/04

0 - 2

45’

0

0

-

6.1

03/04

0 - 2

90’

0

0

-

6.3

28/03

2 - 0

90’

0

0

6.3

21/03

1 - 0

90’

0

0

-

6.1

17/03

1 - 1

90’

0

0

-

5.9

13/03

0 - 0

90’

0

0

-

6.3

Crawley Town

6.3

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

25

Trận đá chính

25

Số phút trung bình mỗi trận

86.7

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

2

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

1083.5

Cú sút mỗi trận

1.1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.3

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.7

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

26.5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.5

Rê bóng thành công mỗi trận

0.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

14.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.7

Cắt bóng mỗi trận

1.4

Phá bóng mỗi trận

4.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

9

Thống kê khác

Thẻ vàng

7

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.4

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.2

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

--

2025/01/08

Ký hợp đồng

--

2023/07/17

Ký hợp đồng

--

2023/06/30

Ký hợp đồng

--

2021/10/18

Ký hợp đồng

--

2021/08/26

Ký hợp đồng

--

2021/01/06

Ký hợp đồng

--

2020/11/23

Ký hợp đồng

--

2020/09/10

Ký hợp đồng

--

2020/01/30

Kết thúc cho mượn

--

2019/09/26

Cho mượn

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu