Jens Thomasen

Jens Thomasen

Lyngby

Lyngby

0Theo dõi

Thông tin chung

Lyngby

Lyngby

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2027

Quốc tịch

Denmark

Ngày sinh

25/06/1996 (29y)

Chiều cao

177 cm

Số áo

18

Chân thuận

Trái và phải

Giá thị trường

€250K

Điểm số trung bình

4.7

0

2-1

6.33

0-2

8.2

0-2

6.21

1-2

7.2

5-0

6.64

1-3

6.31

2-1

0

3-1

0

1-0

6.48

3-3

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Cắt bóng

Tranh chấp bóng dưới đất

Mức độ tham gia phòng ngự

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Sự điềm tĩnh

MC
DM

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/26)

€250K

Cao nhất (2021/12/27)

€700K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/02/01

Lyngby

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Elfsborg

2023/07/12

Elfsborg

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Nimes

2022/07/07

Nimes

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Odense BK

2015/06/30

Odense BK

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Odense BK U19

2013/06/30

Odense BK U19

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Odense BK (Youth)

Đội bóng

31/05

2 - 1

-

0

0

-

0

25/05

0 - 2

72’

0

0

-

6.3

09/05

0 - 2

61’

1

0

-

8.2

03/05

1 - 2

78’

0

0

-

6.2

25/04

5 - 0

45’

0

0

7.2

22/04

1 - 3

71’

0

0

-

6.6

18/04

2 - 1

67’

0

0

-

6.3

11/04

3 - 1

-

0

0

-

0

04/04

1 - 0

-

0

0

-

0

21/03

3 - 3

64’

0

0

-

6.5

Lyngby

4.5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

12

Trận đá chính

12

Số phút trung bình mỗi trận

41.9

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

503

Cú sút mỗi trận

0.5

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.4

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

24.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.3

Rê bóng thành công mỗi trận

0.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

6.2

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.2

Cắt bóng mỗi trận

0.5

Phá bóng mỗi trận

0.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.1

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.4

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.3

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/01

Ký hợp đồng

--

2023/07/12

Ký hợp đồng

--

2022/07/07

Ký hợp đồng

--

2015/06/30

Ký hợp đồng

--

2013/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu