Josh Drack

Josh Drack

Charleston Battery

Charleston Battery

0Theo dõi

Thông tin chung

Charleston Battery

Charleston Battery

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 11, 2026

Quốc tịch

United States

Ngày sinh

22/09/1999 (27y)

Chiều cao

170 cm

Số áo

23

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€125K

Điểm số trung bình

5.6

6.3

1-2

5.33

5-1

6.54

3-2

6.12

2-1

6.52

1-1

6.39

2-2

6.15

3-0

6.18

3-1

6.63

1-1

0

5-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ trái

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng bổng

Điểm yếu

Chuyền dài

DL

Giá thị trường

Hiện tại (2025/05/07)

€100K

Cao nhất (2022/11/28)

€150K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/04/17

--

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

2025/05/15

--

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Charleston Battery

2023/12/31

Charleston Battery

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Huntsville City

2023/02/05

Huntsville City

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Ventura County FC

2021/07/30

Ventura County FC

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Los Angeles Galaxy

Đội bóng

13/06

1 - 2

90’

0

0

-

6.3

07/06

5 - 1

65’

0

0

-

5.3

04/06

3 - 2

90’

0

0

-

6.5

30/05

2 - 1

90’

0

0

-

6.1

24/05

1 - 1

90’

0

0

-

6.5

10/05

2 - 2

90’

0

0

6.4

07/05

3 - 0

90’

0

0

6.2

03/05

3 - 1

62’

0

0

6.2

20/04

1 - 1

60’

0

1

-

6.6

04/04

5 - 1

-

0

0

-

0

Portland Hearts of Pine

6.4

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

8

Trận đá chính

8

Số phút trung bình mỗi trận

82.8

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

1.3

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.3

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.5

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.3

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

28.5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

3.1

Rê bóng thành công mỗi trận

0.6

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

17.3

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.4

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

4.4

Tranh chấp thắng mỗi trận

7.6

Thống kê khác

Thẻ vàng

3

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.8

Bị phạm lỗi mỗi trận

3

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/04/17

Ký hợp đồng

--

2025/05/15

Ký hợp đồng

--

2023/12/31

Ký hợp đồng

--

2023/02/05

Ký hợp đồng

--

2021/07/30

Kết thúc cho mượn

--

2021/04/25

Ký hợp đồng

--

2021/02/28

Thanh lý hợp đồng

--

2021/01/20

Ký hợp đồng

--

2019/07/31

Ký hợp đồng

--

2019/07/30

Kết thúc cho mượn

--

2019/04/30

Cho mượn

--

Không có dữ liệu