Kai Shibato

Kai Shibato

Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

0Theo dõi

Thông tin chung

Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 1, 2026

Quốc tịch

Japan

Ngày sinh

24/11/1995 (31y)

Chiều cao

180 cm

Số áo

22

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€300K

Điểm số trung bình

4.6

0

0-2

0

1-1

6.47

1-0

0

1-4

6.56

0-1

6.74

2-3

6.56

1-0

6.9

1-1

6.43

3-2

5.96

1-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

MC
DM

Giá thị trường

Hiện tại (2026/06/02)

€275K

Cao nhất (2022/01/13)

€650K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Japanese Super Cup winner

Japanese Super Cup winner

2022

Japanese cup winner

Japanese cup winner

2021

Japanese cup winner

Japanese cup winner

2018

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/01/30

Urawa Red Diamonds

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Machida Zelvia

2024/01/31

Machida Zelvia

Cho mượn

--

Đến từ: Urawa Red Diamonds

2018/01/31

Urawa Red Diamonds

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Meiji University

2014/03/31

Meiji University

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Funabashi Municipal High School

Đội bóng

06/06

0 - 2

-

0

0

-

0

31/05

1 - 1

-

0

0

-

0

22/05

1 - 0

7’

0

0

-

6.5

09/05

1 - 4

-

0

0

-

0

06/05

0 - 1

6’

0

0

-

6.6

25/04

2 - 3

90’

0

0

6.7

18/04

1 - 0

90’

0

0

6.6

12/04

1 - 1

90’

0

0

-

6.9

05/04

3 - 2

90’

0

0

6.4

22/03

1 - 2

16’

0

0

-

6

Urawa Red Diamonds

5.4

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

17

Trận đá chính

17

Số phút trung bình mỗi trận

49.6

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.6

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.2

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.2

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

20.2

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.1

Rê bóng thành công mỗi trận

0.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

4.9

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.2

Cắt bóng mỗi trận

0.5

Phá bóng mỗi trận

1.4

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

3

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.1

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.9

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/30

Kết thúc cho mượn

--

2024/01/31

Cho mượn

--

2018/01/31

Ký hợp đồng

--

Japanese Super Cup winner

1

Japanese cup winner

2