Kayne Ramsay

Kayne Ramsay

Charlton Athletic

Charlton Athletic

0Theo dõi

Thông tin chung

Charlton Athletic

Charlton Athletic

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2027

Quốc tịch

England

Ngày sinh

10/10/2000 (26y)

Chiều cao

179 cm

Số áo

2

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€800K

Điểm số trung bình

5.7

0

3-1

5.23

1-2

6.65

1-1

6.02

1-2

6.06

0-1

6.48

1-1

7.28

0-1

6.85

1-0

5.42

0-1

7.17

1-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ phải

Trung vệ

Điểm mạnh

Cắt bóng

Tranh chấp bóng dưới đất

Mức độ tham gia phòng ngự

Điểm yếu

Tạt bóng

Chuyền tạo cơ hội

DR
DC

Giá thị trường

Hiện tại (2025/12/02)

€800K

Cao nhất (2025/12/02)

€800K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2024/01/31

Charlton Athletic

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Harrogate Town

2022/08/13

Harrogate Town

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Southampton U21

2022/05/16

Southampton U21

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Ross County

2022/01/13

Ross County

Cho mượn

--

Đến từ: Southampton U21

2022/01/12

Southampton U21

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Crewe Alexandra

Đội bóng

02/05

3 - 1

-

0

0

-

0

11/04

1 - 2

90’

0

0

-

5.2

06/04

1 - 1

45’

0

0

-

6.7

03/04

1 - 2

90’

0

0

6

21/03

0 - 1

87’

0

0

-

6.1

14/03

1 - 1

60’

0

0

-

6.5

11/03

0 - 1

32’

0

0

-

7.3

07/03

1 - 0

90’

0

0

-

6.9

28/02

0 - 1

84’

0

0

5.4

24/02

1 - 1

90’

0

1

-

7.2

Charlton Athletic

6.1

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

19

Trận đá chính

19

Số phút trung bình mỗi trận

77.7

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.5

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.4

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

19.5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.1

Rê bóng thành công mỗi trận

0.4

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

10.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.9

Cắt bóng mỗi trận

1.2

Phá bóng mỗi trận

2.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.6

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.9

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.8

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/31

Ký hợp đồng

--

2022/08/13

Ký hợp đồng

--

2022/05/16

Kết thúc cho mượn

--

2022/01/13

Cho mượn

--

2022/01/12

Kết thúc cho mượn

--

2021/06/30

Cho mượn

--

2020/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2020/01/30

Cho mượn

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

$-

2017/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu