Kevyson

Kevyson

Ponte Preta

Ponte Preta

0Theo dõi

Thông tin chung

Ponte Preta

Ponte Preta

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2026

Quốc tịch

Brazil

Ngày sinh

29/03/2004 (22y)

Chiều cao

178 cm

Số áo

32

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€800K

Điểm số trung bình

5.7

5.97

3-0

6.4

1-2

6.65

0-0

5.58

4-2

0

1-4

5.94

1-3

6.37

3-0

6.84

1-0

6.69

1-2

6.91

0-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ trái

Điểm mạnh

Rê bóng

Cắt bóng

Tắc bóng

Điểm yếu

Sự tập trung

Tạt bóng

DL

Giá thị trường

Hiện tại (2025/12/09)

€800K

Cao nhất (2023/12/10)

€1M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/12/30

Santos Fc - SP

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Ponte Preta

2026/01/28

Ponte Preta

Cho mượn

--

Đến từ: Santos Fc - SP

2025/12/30

Santos Fc - SP

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Sport Club do Recife

2025/07/10

Sport Club do Recife

Cho mượn

--

Đến từ: Santos Fc - SP

2023/03/31

Santos Fc - SP

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Santos FC U20

Đội bóng

14/06

3 - 0

45’

0

0

-

6

09/06

1 - 2

15’

0

0

-

6.4

01/06

0 - 0

28’

0

0

-

6.7

25/05

4 - 2

16’

0

0

-

5.6

19/05

1 - 4

-

0

0

-

0

10/05

1 - 3

61’

0

0

-

5.9

04/05

3 - 0

90’

0

0

-

6.4

25/04

1 - 0

90’

0

0

6.8

19/04

1 - 2

89’

0

0

-

6.7

12/04

0 - 1

90’

0

0

-

6.9

Ponte Preta

5.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

11

Trận đá chính

11

Số phút trung bình mỗi trận

53

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.8

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

13.5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1

Rê bóng thành công mỗi trận

1.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

8.9

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.5

Cắt bóng mỗi trận

0.8

Phá bóng mỗi trận

2.2

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.4

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.6

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.6

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2026/01/28

Cho mượn

--

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2025/07/10

Cho mượn

--

2023/03/31

Ký hợp đồng

--

2022/04/10

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu