Kyle Adams

Kyle Adams

Louisville City FC

Louisville City FC

0Theo dõi

Thông tin chung

Louisville City FC

Louisville City FC

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 11, 2026

Quốc tịch

New Zealand

Ngày sinh

20/11/1996 (30y)

Chiều cao

185 cm

Số áo

--

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€350K

Điểm số trung bình

6.6

6.52

2-2

7.21

0-2

6.8

1-1

5.37

0-2

6.04

4-3

6.57

1-5

6.71

0-2

5.7

2-1

7.28

2-1

7.96

3-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Thủ môn

Các vị trí khác

Trung vệ

Hậu vệ trái

DC
DL

Giá thị trường

Hiện tại (2026/04/29)

€350K

Cao nhất (2025/11/24)

€350K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2023/07/25

Louisville City FC

Chuyển nhượng

--

Đến từ: San Diego Loyalty

2023/07/25

Louisville City FC

Chuyển nhượng

--

Đến từ: San Diego Loyalty

2022/01/04

San Diego Loyalty

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Real Monarchs

2022/01/04

San Diego Loyalty

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Real Monarchs

2021/01/07

Real Monarchs

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Houston Dynamo

Đội bóng

14/06

2 - 2

90’

0

0

-

6.5

11/06

0 - 2

90’

0

0

-

7.2

04/06

1 - 1

90’

0

0

-

6.8

30/05

0 - 2

90’

0

0

5.4

24/05

4 - 3

84’

0

0

-

6

18/05

1 - 5

90’

0

0

-

6.6

10/05

0 - 2

87’

0

0

-

6.7

03/05

2 - 1

90’

0

0

5.7

30/04

2 - 1

120’

0

0

-

7.3

26/04

3 - 1

86’

1

0

-

8

Louisville City FC

6.7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

14

Trận đá chính

14

Số phút trung bình mỗi trận

88.3

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

1236

Cú sút mỗi trận

0.1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.4

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

45.6

Chuyền dài chính xác mỗi trận

5.8

Rê bóng thành công mỗi trận

0.1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

13.2

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.1

Cắt bóng mỗi trận

1.4

Phá bóng mỗi trận

3.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

5.8

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.6

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.6

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/25

Chuyển nhượng

--

2023/07/25

Chuyển nhượng

--

2022/01/04

Ký hợp đồng

--

2022/01/04

Ký hợp đồng

--

2021/01/07

Ký hợp đồng

--

2021/01/07

Ký hợp đồng

--

2020/01/24

Ký hợp đồng

--

2020/01/24

Ký hợp đồng

--

2018/01/17

Ký hợp đồng

--

2018/01/17

Ký hợp đồng

--

2017/07/31

Kết thúc cho mượn

--

2017/07/31

Kết thúc cho mượn

--

2016/07/31

Kết thúc cho mượn

--

2016/07/31

Kết thúc cho mượn

--

2016/04/30

Cho mượn

--

2016/04/30

Cho mượn

--

2015/07/31

Ký hợp đồng

--

2015/07/31

Ký hợp đồng

--

2014/06/30

Ký hợp đồng

--

2014/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu