Lee Devitt Molloy

Lee Devitt Molloy

Galway United

Galway United

0Theo dõi

Thông tin chung

Galway United

Galway United

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 11, 2026

Quốc tịch

Ireland

Ngày sinh

03/06/2000 (26y)

Chiều cao

--

Số áo

20

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€125K

Điểm số trung bình

5.6

6.23

2-1

6.78

0-1

6.32

1-1

5.94

2-4

5.53

1-3

6.54

1-1

5.97

2-2

0

1-1

7.31

2-1

5.84

2-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Attacking type

Điểm mạnh

Chuyền bóng

Tổ chức lối chơi

Mức độ tham gia phòng ngự

Điểm yếu

Tranh chấp bóng bổng

Dễ mắc lỗi

MC
DM
AM

Giá thị trường

Hiện tại (2026/06/09)

€125K

Cao nhất (2026/06/09)

€125K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/12/31

Galway United

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Treaty United

2021/12/31

Treaty United

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Cobh Ramblers

2020/01/21

Cobh Ramblers

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Limerick FC

2019/02/21

Limerick FC

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

Đội bóng

19/06

2 - 1

90’

0

0

-

6.2

12/06

0 - 1

61’

0

0

-

6.8

30/05

1 - 1

90’

0

0

6.3

23/05

2 - 4

45’

0

0

5.9

09/05

1 - 3

11’

0

0

-

5.5

04/05

1 - 1

90’

0

0

-

6.5

02/05

2 - 2

7’

0

0

-

6

25/04

1 - 1

-

0

0

-

0

18/04

2 - 1

87’

0

0

-

7.3

04/04

2 - 1

90’

0

0

-

5.8

Galway United

5.9

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

18

Trận đá chính

18

Số phút trung bình mỗi trận

69.2

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

1.1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.3

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.2

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.4

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

8.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.5

Rê bóng thành công mỗi trận

0.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

11.6

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.8

Cắt bóng mỗi trận

0.7

Phá bóng mỗi trận

2.4

Tranh chấp thắng mỗi trận

5.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

3

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.8

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.9

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

--

2021/12/31

Ký hợp đồng

--

2020/01/21

Ký hợp đồng

--

2019/02/21

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu