Lewis Dobbin

Lewis Dobbin

Aston Villa

Aston Villa

0Theo dõi

Thông tin chung

Aston Villa

Aston Villa

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2028

Quốc tịch

England

Ngày sinh

03/01/2003 (23y)

Chiều cao

175 cm

Số áo

0

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€7M

Điểm số trung bình

7.1

8.14

1-3

7.75

2-3

6.5

2-1

5.92

0-2

8.59

1-2

6.87

1-1

6.96

2-2

6.96

3-1

6.68

2-0

6.36

3-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Forward

Tiền đạo cánh trái

Điểm mạnh

Rê bóng

Sự điềm tĩnh

Phản công

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Chuyền tạo cơ hội

ST
LW

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/27)

€7M

Cao nhất (2026/05/27)

€7M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/08/21

Preston North End

Cho mượn

--

Đến từ: Aston Villa

2025/06/29

Aston Villa

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Norwich City

2025/01/02

Norwich City

Cho mượn

--

Đến từ: Aston Villa

2025/01/01

Aston Villa

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: West Bromwich Albion

2024/08/05

West Bromwich Albion

Cho mượn

--

Đến từ: Aston Villa

Đội bóng

02/05

1 - 3

90’

1

0

-

8.1

25/04

2 - 3

90’

1

0

-

7.8

23/04

2 - 1

84’

0

0

-

6.5

18/04

0 - 2

90’

0

0

-

5.9

11/04

1 - 2

90’

1

1

-

8.6

06/04

1 - 1

45’

0

0

-

6.9

03/04

2 - 2

80’

0

1

-

7

20/03

3 - 1

84’

0

1

-

7

14/03

2 - 0

90’

0

0

-

6.7

11/03

3 - 0

45’

0

0

-

6.4

Preston North End

6.5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

23

Trận đá chính

23

Số phút trung bình mỗi trận

68.7

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

6

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

263.3

Cú sút mỗi trận

1.9

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.6

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.6

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.9

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

10.4

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.4

Rê bóng thành công mỗi trận

1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

9.9

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.5

Cắt bóng mỗi trận

0.2

Phá bóng mỗi trận

0.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.9

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.4

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.9

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/21

Cho mượn

--

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2025/01/02

Cho mượn

--

2025/01/01

Kết thúc cho mượn

--

2024/08/05

Cho mượn

--

2024/06/30

Chuyển nhượng

$11.8M €

2023/06/30

Ký hợp đồng

--

2023/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2022/08/02

Cho mượn

--

2021/06/30

Ký hợp đồng

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu