Lu Yaohui

Lu Yaohui

Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

0Theo dõi

Thông tin chung

Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

Quốc tịch

China

Ngày sinh

07/02/2004 (23y)

Chiều cao

175 cm

Số áo

7

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€25K

Điểm số trung bình

6.7

6.86

1-0

6.48

4-0

7.24

1-1

5.47

3-1

6.01

0-0

7.86

1-1

6.13

1-0

5.85

0-1

6.76

1-1

8.2

1-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ cánh trái

Điểm mạnh

Chuyền bóng

Rê bóng

Khống chế bóng

Điểm yếu

Tranh chấp bóng bổng

Dứt điểm một chạm

ML

Giá thị trường

Hiện tại (2026/03/16)

€0K

Cao nhất (2024/06/16)

€75K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/03/02

Wenzhou Professional Football Club

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Wuxi Wugo

2025/12/30

Wuxi Wugo

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Wenzhou Professional Football Club

2025/06/29

Wenzhou Professional Football Club

Cho mượn

--

Đến từ: Wuxi Wugo

2025/03/02

Wuxi Wugo

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Hunan Billows(2006-2025)

2024/03/05

Hunan Billows(2006-2025)

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Beijing Wanda

Đội bóng

13/06

1 - 0

90’

0

0

-

6.9

26/05

4 - 0

90’

0

0

-

6.5

22/05

1 - 1

90’

0

1

-

7.2

09/05

3 - 1

45’

0

0

-

5.5

05/05

0 - 0

90’

0

0

-

6

29/04

1 - 1

82’

1

0

-

7.9

25/04

1 - 0

83’

0

0

-

6.1

15/04

0 - 1

90’

0

0

-

5.9

10/04

1 - 1

89’

0

0

-

6.8

04/04

1 - 1

90’

1

0

-

8.2

Wenzhou Professional Football Club

6.7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

11

Trận đá chính

11

Số phút trung bình mỗi trận

84.1

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

2

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

462.5

Cú sút mỗi trận

1.2

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.4

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.4

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.8

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

16.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.5

Rê bóng thành công mỗi trận

0.5

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

11.7

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.5

Cắt bóng mỗi trận

0.5

Phá bóng mỗi trận

0.4

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.5

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.2

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.2

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/03/02

Ký hợp đồng

--

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2025/03/02

Ký hợp đồng

--

2024/03/05

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu