Luis Phelipe

Luis Phelipe

Ponte Preta

Ponte Preta

0Theo dõi

Thông tin chung

Ponte Preta

Ponte Preta

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2026

Quốc tịch

Brazil

Ngày sinh

12/02/2001 (25y)

Chiều cao

179 cm

Số áo

11

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€350K

Điểm số trung bình

6.7

6.02

0-0

6.49

1-4

6.74

3-0

7.26

1-0

6.68

1-2

6.61

0-1

6.18

1-0

8.07

1-1

6.12

2-1

6.35

1-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh trái

LW

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/18)

€350K

Cao nhất (2021/05/27)

€500K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Moldavian cup winner

Moldavian cup winner

2024-2025

Romanian champion

Romanian champion

2024-2025

Romanian champion

Romanian champion

2023-2024

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/06/29

Sheriff Tiraspol

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Ponte Preta

2026/01/26

Ponte Preta

Cho mượn

--

Đến từ: Sheriff Tiraspol

2025/02/02

Sheriff Tiraspol

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Fotbal Club FCSB

2023/12/31

Fotbal Club FCSB

Chuyển nhượng

$0.2M €

Đến từ: ACSM Politehnica Iași

2023/07/07

ACSM Politehnica Iași

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Atletico Clube Goianiense

Đội bóng

01/06

0 - 0

92’

0

0

6

19/05

1 - 4

25’

0

0

-

6.5

04/05

3 - 0

23’

0

0

6.7

25/04

1 - 0

60’

0

1

-

7.3

19/04

1 - 2

45’

0

0

-

6.7

12/04

0 - 1

45’

0

0

-

6.6

04/04

1 - 0

65’

0

0

6.2

02/04

1 - 1

59’

1

0

-

8.1

22/03

2 - 1

19’

0

0

6.1

15/02

1 - 2

60’

0

0

-

6.4

Ponte Preta

6.7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

9

Trận đá chính

9

Số phút trung bình mỗi trận

48.1

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

433

Cú sút mỗi trận

1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.3

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.2

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.9

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

6.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.7

Rê bóng thành công mỗi trận

0.6

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

5.7

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.8

Cắt bóng mỗi trận

0.1

Phá bóng mỗi trận

0.2

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

4

Thẻ đỏ

1

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.2

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.7

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2026/01/26

Cho mượn

--

2025/02/02

Ký hợp đồng

--

2023/12/31

Chuyển nhượng

$0.2M €

2023/07/06

Kết thúc cho mượn

--

2023/03/29

Kết thúc cho mượn

--

2022/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2022/02/17

Ký hợp đồng

--

2022/02/10

Kết thúc cho mượn

--

2021/07/27

Cho mượn

--

2021/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2020/07/30

Kết thúc cho mượn

--

2019/07/18

Cho mượn

--

2019/07/17

Chuyển nhượng

--

2019/07/17

Chuyển nhượng

--

2019/07/16

Kết thúc cho mượn

--

2019/07/16

Kết thúc cho mượn

--

2019/04/23

Cho mượn

--

2019/04/23

Cho mượn

--

Moldavian cup winner

1

Romanian champion

2