Luke Thomas

Luke Thomas

Bristol Rovers

Bristol Rovers

0Theo dõi

Thông tin chung

Bristol Rovers

Bristol Rovers

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2026

Quốc tịch

England

Ngày sinh

19/02/1999 (28y)

Chiều cao

171 cm

Số áo

11

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€300K

Điểm số trung bình

4.5

0

3-1

0

2-0

6.05

1-2

7.02

1-0

6.01

1-0

0

0-2

6.35

2-1

6.37

1-1

6.76

3-1

6

2-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh phải

Tiền vệ cánh phải

Điểm mạnh

Tạt bóng

Mức độ tham gia phòng ngự

Cắt bóng

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Sút xa

RW
MR

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/14)

€300K

Cao nhất (2021/06/29)

€500K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2023/06/30

Bristol Rovers

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Barnsley

2023/06/30

Bristol Rovers

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Barnsley

2022/05/30

Barnsley

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Bristol Rovers

2022/05/30

Barnsley

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Bristol Rovers

2021/07/09

Bristol Rovers

Cho mượn

--

Đến từ: Barnsley

Đội bóng

11/04

3 - 1

-

0

0

-

0

28/03

2 - 0

-

0

0

-

0

21/03

1 - 2

45’

0

0

-

6.1

17/03

1 - 0

27’

0

0

-

7

14/03

1 - 0

14’

0

0

-

6

10/03

0 - 2

-

0

0

-

0

07/03

2 - 1

12’

0

0

-

6.4

28/02

1 - 1

1’

0

0

-

6.4

21/02

3 - 1

24’

0

0

-

6.8

17/02

2 - 0

72’

0

0

6

Bristol Rovers

8.2

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

1

Trận đá chính

1

Số phút trung bình mỗi trận

83

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

83

Cú sút mỗi trận

2

Cú sút trúng đích mỗi trận

1

Cú sút bị chặn mỗi trận

1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

4

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

12

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2

Rê bóng thành công mỗi trận

1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

13

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

1

Tranh chấp thắng mỗi trận

4

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0

Bị phạm lỗi mỗi trận

3

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

--

2023/06/30

Ký hợp đồng

--

2022/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2022/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2021/07/09

Cho mượn

--

2021/07/09

Cho mượn

--

2021/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2021/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2021/01/18

Cho mượn

--

2021/01/18

Cho mượn

--

2019/06/30

Chuyển nhượng

$1.35M €

2019/06/30

Chuyển nhượng

$1.35M €

2019/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2019/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2018/08/15

Cho mượn

--

2018/08/15

Cho mượn

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/02/11

Kết thúc cho mượn

--

2017/02/11

Kết thúc cho mượn

--

2017/01/11

Cho mượn

--

2017/01/11

Cho mượn

--

2016/01/19

Chuyển nhượng

--

2016/01/19

Chuyển nhượng

--

Không có dữ liệu