Marc Casadó

Marc Casadó

FC Barcelona

FC Barcelona

0Theo dõi

Thông tin chung

FC Barcelona

FC Barcelona

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2028

Quốc tịch

Spain

Ngày sinh

14/09/2003 (22y)

Chiều cao

172 cm

Số áo

17

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€18M

Điểm số trung bình

3.2

5.92

3-1

6.44

3-1

6.64

1-0

0

2-0

0

1-2

6.59

0-2

0

1-0

0

1-2

6.6

4-1

0

0-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Chuyền bóng

Khống chế bóng

Cắt bóng

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Sự điềm tĩnh

MC
DM

Giá thị trường

Hiện tại (2026/06/04)

€18M

Cao nhất (2024/12/26)

€30M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Spanish Super Cup winner

Spanish Super Cup winner

2026

Spanish cup winner

Spanish cup winner

2024-2025

Spanish champion

Spanish champion

2024-2025

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2024/06/30

FC Barcelona

Ký hợp đồng

--

Đến từ: FC Barcelona Atlètic

2022/06/30

FC Barcelona Atlètic

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Barcelona U19

2020/06/30

Barcelona U19

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Barcelona U18

2019/06/30

Barcelona U18

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Barcelona U16

2018/06/30

Barcelona U16

Ký hợp đồng

--

Đến từ: FC Barcelona Youth

Đội bóng

24/05

3 - 1

7’

0

0

-

5.9

18/05

3 - 1

5’

0

0

-

6.4

14/05

1 - 0

62’

0

0

-

6.6

11/05

2 - 0

-

0

0

-

0

03/05

1 - 2

-

0

0

-

0

25/04

0 - 2

2’

0

0

-

6.6

23/04

1 - 0

-

0

0

-

0

14/04

1 - 2

-

0

0

-

0

11/04

4 - 1

45’

0

0

6.6

08/04

0 - 2

-

0

0

-

0

FC Barcelona

0

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

2

Trận đá chính

2

Số phút trung bình mỗi trận

0

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

0

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

0

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0

Tranh chấp thắng mỗi trận

0

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0

Bị phạm lỗi mỗi trận

0

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

--

2022/06/30

Ký hợp đồng

--

2020/06/30

Ký hợp đồng

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2016/06/30

Ký hợp đồng

--

Spanish Super Cup winner

1

Spanish cup winner

1
FC Barcelona

2024-2025

Spanish champion

1
FC Barcelona

2024-2025