Marcelo Hermes

Marcelo Hermes

Criciuma

Criciuma

0Theo dõi

Thông tin chung

Criciuma

Criciuma

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2026

Quốc tịch

Brazil

Ngày sinh

01/02/1995 (32y)

Chiều cao

177 cm

Số áo

22

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€1M

Điểm số trung bình

6.6

7.29

1-0

6.59

1-2

7.76

1-1

5.85

1-1

7.2

0-0

6.66

1-1

6.28

3-1

5.44

3-2

6.39

1-0

6.15

1-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ trái

Tiền vệ cánh trái

Điểm mạnh

Tình huống cố định

Tạt bóng

Chuyền tạo cơ hội

Điểm yếu

Chuyền bóng

Dứt điểm một chạm

DL
ML

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/18)

€1M

Cao nhất (2025/12/09)

€1M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Brazilian cup winner

Brazilian cup winner

2018

Campeão Mineiro

Campeão Mineiro

2018

Portuguese champion

Portuguese champion

2016-2017

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/12/30

Criciuma

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Juventude

2025/12/30

--

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: --

2025/07/02

Juventude

Cho mượn

--

Đến từ: Criciuma

2025/07/02

--

Cho mượn

--

Đến từ: --

2022/02/20

Criciuma

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Ponte Preta

Đội bóng

06/06

1 - 0

90’

0

0

-

7.3

30/05

1 - 2

90’

0

0

-

6.6

25/05

1 - 1

90’

1

0

-

7.8

18/05

1 - 1

90’

0

0

-

5.9

10/05

0 - 0

90’

0

0

-

7.2

03/05

1 - 1

90’

0

0

-

6.7

27/04

3 - 1

90’

0

0

-

6.3

20/04

3 - 2

90’

0

0

5.4

11/04

1 - 0

90’

0

0

6.4

07/04

1 - 0

90’

0

0

-

6.2

Criciuma

6.6

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

11

Trận đá chính

11

Số phút trung bình mỗi trận

90

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

990

Cú sút mỗi trận

1.6

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.5

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.8

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

27.5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.2

Rê bóng thành công mỗi trận

0.4

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

14

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.8

Cắt bóng mỗi trận

1.3

Phá bóng mỗi trận

2.9

Tranh chấp thắng mỗi trận

4

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.8

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.8

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2025/07/02

Cho mượn

--

2025/07/02

Cho mượn

--

2022/02/20

Ký hợp đồng

--

2022/02/20

Ký hợp đồng

--

2021/08/25

Ký hợp đồng

--

2021/08/25

Ký hợp đồng

--

2020/08/22

Ký hợp đồng

--

2020/08/22

Ký hợp đồng

--

2019/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2019/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2019/01/30

Cho mượn

--

2019/01/30

Cho mượn

--

2019/01/24

Ký hợp đồng

--

2019/01/24

Ký hợp đồng

--

2018/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2018/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2018/01/07

Cho mượn

--

2018/01/07

Cho mượn

--

2017/01/03

Chuyển nhượng

$2.911M €

2017/01/03

Chuyển nhượng

$2.91M €

2015/01/04

Ký hợp đồng

--

2015/01/04

Ký hợp đồng

--

Brazilian cup winner

1

Campeão Mineiro

1

Portuguese champion

1
Benfica

2016-2017