Marius Lode

Marius Lode

Brisbane Roar

Brisbane Roar

0Theo dõi

Thông tin chung

Brisbane Roar

Brisbane Roar

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2026

Quốc tịch

Norway

Ngày sinh

11/03/1993 (34y)

Chiều cao

185 cm

Số áo

5

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€400K

Điểm số trung bình

6.8

6.63

2-1

6.46

2-3

6.91

2-2

6.94

0-0

6.42

1-2

6.59

2-2

6.99

1-1

6.97

1-0

6.97

1-1

6.66

1-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Điểm mạnh

Cắt bóng

Tắc bóng

Tranh chấp bóng bổng

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Sự điềm tĩnh

DC

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/27)

€350K

Cao nhất (2022/12/08)

€700K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Norwegian champion

Norwegian champion

2023

German second tier champion

German second tier champion

2021-2022

Norwegian champion

Norwegian champion

2021

Norwegian champion

Norwegian champion

2020

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/02/09

Brisbane Roar

Cho mượn

--

Đến từ: Hacken

2024/03/26

Hacken

Chuyển nhượng

$0.43M €

Đến từ: Bodo Glimt

2022/08/30

Bodo Glimt

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Schalke 04

2022/01/13

Schalke 04

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Bodo Glimt

2017/02/01

Bodo Glimt

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Bryne

Đội bóng

25/04

2 - 1

80’

0

0

-

6.6

18/04

2 - 3

82’

0

0

-

6.5

10/04

2 - 2

90’

0

0

-

6.9

02/04

0 - 0

90’

0

0

-

6.9

21/03

1 - 2

90’

0

0

-

6.4

13/03

2 - 2

90’

0

0

-

6.6

28/02

1 - 1

90’

0

0

-

7

21/02

1 - 0

90’

0

0

-

7

14/02

1 - 1

90’

0

0

-

7

2025

1 - 0

13’

0

0

-

6.7

Brisbane Roar

6.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

9

Trận đá chính

9

Số phút trung bình mỗi trận

88

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.2

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.2

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

52.6

Chuyền dài chính xác mỗi trận

3.2

Rê bóng thành công mỗi trận

0.1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.4

Cắt bóng mỗi trận

0.6

Phá bóng mỗi trận

3.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.2

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.1

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.7

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/09

Cho mượn

--

2024/03/26

Chuyển nhượng

$0.43M €

2022/08/30

Ký hợp đồng

--

2022/01/13

Ký hợp đồng

--

2017/02/01

Ký hợp đồng

--

2012/03/04

Ký hợp đồng

--

Norwegian champion

3

German second tier champion

1
Schalke 04

2021-2022