Mateo Klimowicz

Mateo Klimowicz

Cerro Porteno

Cerro Porteno

0Theo dõi

Thông tin chung

Cerro Porteno

Cerro Porteno

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2027

Quốc tịch

Germany

Ngày sinh

06/07/2000 (26y)

Chiều cao

181 cm

Số áo

40

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€1.8M

Điểm số trung bình

5.4

0

2-0

7.11

2-0

6.63

0-1

6.83

0-0

6.9

0-1

6.2

2-1

6.04

1-1

7.72

1-1

0

3-0

6.87

1-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Attacking type

Forward

Điểm mạnh

Rê bóng

Khống chế bóng

Tổ chức lối chơi

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Chuyền bóng

AM
ST

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/17)

€1.6M

Cao nhất (2024/03/03)

€2.5M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Under 21 European Champion

Under 21 European Champion

2021

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/01/11

Cerro Porteno

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Atletico San Luis

2023/12/31

Atletico San Luis

Chuyển nhượng

$0.75M €

Đến từ: VfB Stuttgart

2023/12/30

VfB Stuttgart

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Atletico San Luis

2022/12/31

Atletico San Luis

Cho mượn

--

Đến từ: VfB Stuttgart

2022/12/30

VfB Stuttgart

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Arminia Bielefeld

Đội bóng

29/05

2 - 0

-

0

0

-

0

25/05

2 - 0

45’

0

0

-

7.1

21/05

0 - 1

62’

0

0

-

6.6

12/05

0 - 0

45’

0

0

-

6.8

08/05

0 - 1

27’

0

0

-

6.9

03/05

2 - 1

90’

0

0

-

6.2

30/04

1 - 1

45’

0

0

-

6

25/04

1 - 1

64’

1

0

-

7.7

20/04

3 - 0

-

0

0

-

0

15/04

1 - 0

45’

0

0

-

6.9

Cerro Porteno

5.5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

6

Trận đá chính

6

Số phút trung bình mỗi trận

35

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.5

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.2

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

6.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.5

Rê bóng thành công mỗi trận

0.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

4.3

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.2

Cắt bóng mỗi trận

0.3

Phá bóng mỗi trận

0.2

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.3

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.8

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/11

Ký hợp đồng

--

2023/12/31

Chuyển nhượng

$0.75M €

2023/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2022/12/31

Cho mượn

--

2022/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2022/08/31

Cho mượn

--

2019/06/30

Chuyển nhượng

$1.8M €

2017/06/30

Ký hợp đồng

--

2016/06/30

Ký hợp đồng

--

2015/06/30

Ký hợp đồng

--

2010/12/31

Ký hợp đồng

--

2009/06/30

Ký hợp đồng

--

2008/06/30

Ký hợp đồng

--

2007/06/30

Ký hợp đồng

--

Under 21 European Champion

1