Mathias Fixelles

Mathias Fixelles

Francs Borains

Francs Borains

0Theo dõi

Thông tin chung

Francs Borains

Francs Borains

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2026

Quốc tịch

Belgium

Ngày sinh

11/08/1996 (30y)

Chiều cao

183 cm

Số áo

11

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€250K

Điểm số trung bình

6.3

5.99

2-2

6.64

0-2

6.27

4-1

6.6

3-1

6.87

1-0

5.79

4-0

6.6

0-2

6.21

1-1

5.51

0-2

6.41

0-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng dưới đất

Tranh chấp bóng bổng

Mức độ tham gia phòng ngự

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Sút xa

MC

Giá thị trường

Hiện tại (2026/04/29)

€250K

Cao nhất (2023/06/08)

€1M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Belgian Second League Champion

Belgian Second League Champion

2021-2022

Belgian Second League Champion

Belgian Second League Champion

2020-2021

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/02/01

Francs Borains

Ký hợp đồng

--

Đến từ: KVC Westerlo

2026/02/01

Francs Borains

Ký hợp đồng

--

Đến từ: KVC Westerlo

2022/01/30

KVC Westerlo

Chuyển nhượng

--

Đến từ: KV Kortrijk

2022/01/30

KVC Westerlo

Chuyển nhượng

--

Đến từ: KV Kortrijk

2021/06/30

KV Kortrijk

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Union Saint-Gilloise

Đội bóng

12/04

2 - 2

88’

0

0

6

04/04

0 - 2

90’

0

0

-

6.6

21/03

4 - 1

90’

0

0

-

6.3

15/03

3 - 1

66’

0

0

6.6

12/03

1 - 0

90’

0

0

-

6.9

08/03

4 - 0

90’

0

0

5.8

28/02

0 - 2

90’

0

0

-

6.6

21/02

1 - 1

88’

0

0

6.2

15/02

0 - 2

81’

0

0

-

5.5

08/02

0 - 0

83’

0

0

6.4

Francs Borains

6.3

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

10

Trận đá chính

10

Số phút trung bình mỗi trận

85.6

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.6

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.9

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

33.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.2

Rê bóng thành công mỗi trận

0.5

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

13.7

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

4.1

Cắt bóng mỗi trận

1.3

Phá bóng mỗi trận

1.4

Tranh chấp thắng mỗi trận

6.6

Thống kê khác

Thẻ vàng

5

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

2.8

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.1

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/01

Ký hợp đồng

--

2026/02/01

Ký hợp đồng

--

2022/01/30

Chuyển nhượng

--

2022/01/30

Chuyển nhượng

--

2021/06/30

Ký hợp đồng

--

2021/06/30

Ký hợp đồng

--

2016/06/30

Ký hợp đồng

--

2016/06/30

Ký hợp đồng

--

2015/06/30

Ký hợp đồng

--

2015/06/30

Ký hợp đồng

--

2014/12/31

Ký hợp đồng

--

2014/12/31

Ký hợp đồng

--

2014/06/30

Ký hợp đồng

--

2014/06/30

Ký hợp đồng

--

Belgian Second League Champion

2