Matthieu Udol

Matthieu Udol

RC Lens

RC Lens

0Theo dõi

Thông tin chung

RC Lens

RC Lens

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2028

Quốc tịch

France

Ngày sinh

20/03/1996 (30y)

Chiều cao

178 cm

Số áo

14

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€8M

Điểm số trung bình

6.9

6.47

3-1

7.27

0-4

6.21

0-2

6.7

1-0

6.66

1-1

6.72

3-3

8.03

4-1

7.2

3-2

5.7

3-0

8.2

5-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ trái

Tiền vệ cánh trái

Điểm mạnh

Cắt bóng

Mức độ tham gia phòng ngự

Tranh chấp bóng bổng

Điểm yếu

Tranh chấp bóng dưới đất

Chuyền bóng

DL
ML

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/31)

€8M

Cao nhất (2026/05/31)

€8M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
French cup winner

French cup winner

2025-2026

French 2nd tier champion

French 2nd tier champion

2018-2019

Đội bóng

23/05

3 - 1

90’

0

1

6.5

18/05

0 - 4

45’

0

0

-

7.3

14/05

0 - 2

90’

0

0

-

6.2

09/05

1 - 0

90’

0

0

-

6.7

03/05

1 - 1

90’

0

0

-

6.7

25/04

3 - 3

90’

0

0

-

6.7

22/04

4 - 1

90’

1

0

-

8

18/04

3 - 2

90’

0

0

-

7.2

04/04

3 - 0

90’

0

0

-

5.7

20/03

5 - 1

90’

1

0

-

8.2

RC Lens

7.4

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

6

Trận đá chính

6

Số phút trung bình mỗi trận

78.3

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

2

Kiến tạo

0.5

Số phút mỗi bàn thắng

235

Cú sút mỗi trận

0.8

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.5

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

2

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

27

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.3

Rê bóng thành công mỗi trận

0.7

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

12

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

2.3

Cắt bóng mỗi trận

0.8

Phá bóng mỗi trận

0.7

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.2

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.2

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.3

Không có dữ liệu

French cup winner

1
RC Lens

2025-2026

French 2nd tier champion

1
Metz

2018-2019