Mayele Malango

Mayele Malango

Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

0Theo dõi

Thông tin chung

Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 11, 2026

Quốc tịch

Malawi

Ngày sinh

25/02/1997 (29y)

Chiều cao

185 cm

Số áo

7

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€175K

Điểm số trung bình

6.6

6.58

0-1

6.36

1-1

5.96

2-0

6.18

2-1

8.1

0-1

6.09

3-2

8.3

4-0

6.03

1-1

6.26

0-0

6.3

1-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Forward

Điểm yếu

Khống chế bóng

Tranh chấp bóng dưới đất

ST

Giá thị trường

Hiện tại (2026/04/29)

€175K

Cao nhất (2025/05/07)

€175K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/01/07

Sacramento Republic FC

Chuyển nhượng

--

Đến từ: Monterey Bay FC

2026/01/07

Sacramento Republic FC

Chuyển nhượng

--

Đến từ: Monterey Bay FC

2024/12/05

Monterey Bay FC

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Chattanooga Red Wolves

2024/12/05

Monterey Bay FC

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Chattanooga Red Wolves

2023/01/25

Chattanooga Red Wolves

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

Đội bóng

14/06

0 - 1

45’

0

0

-

6.6

07/06

1 - 1

23’

0

0

-

6.4

31/05

2 - 0

90’

0

0

-

6

24/05

2 - 1

90’

0

0

6.2

17/05

0 - 1

73’

1

0

-

8.1

03/05

3 - 2

90’

0

0

-

6.1

26/04

4 - 0

51’

2

0

8.3

22/04

1 - 1

71’

0

0

-

6

15/04

0 - 0

62’

0

0

-

6.3

12/04

1 - 1

20’

0

0

6.3

Sacramento Republic FC

6.3

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

10

Trận đá chính

10

Số phút trung bình mỗi trận

66.1

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

1.2

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.2

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.2

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.7

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

11.4

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.1

Rê bóng thành công mỗi trận

1.4

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

14.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.4

Cắt bóng mỗi trận

0.2

Phá bóng mỗi trận

0.2

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.1

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.1

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.8

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/07

Chuyển nhượng

--

2026/01/07

Chuyển nhượng

--

2024/12/05

Ký hợp đồng

--

2024/12/05

Ký hợp đồng

--

2023/01/25

Ký hợp đồng

--

2023/01/25

Ký hợp đồng

--

2022/03/28

Ký hợp đồng

--

2022/03/28

Ký hợp đồng

--

2021/03/22

Ký hợp đồng

--

2021/03/22

Ký hợp đồng

--

2020/11/30

Thanh lý hợp đồng

--

2020/11/30

Thanh lý hợp đồng

--

2020/01/06

Ký hợp đồng

--

2020/01/06

Ký hợp đồng

--

2019/07/30

Kết thúc cho mượn

--

2019/07/30

Kết thúc cho mượn

--

2019/04/30

Cho mượn

--

2019/04/30

Cho mượn

--

2018/07/31

Kết thúc cho mượn

--

2018/07/31

Kết thúc cho mượn

--

2018/04/30

Cho mượn

--

2018/04/30

Cho mượn

--

2017/12/31

Ký hợp đồng

--

2017/12/31

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu