Michael Barrios

Michael Barrios

Deportiva Once Caldas

Deportiva Once Caldas

0Theo dõi

Thông tin chung

Deportiva Once Caldas

Deportiva Once Caldas

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2026

Quốc tịch

Colombia

Ngày sinh

21/04/1991 (36y)

Chiều cao

163 cm

Số áo

7

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€300K

Điểm số trung bình

6.7

6.44

1-1

6.33

1-4

6.4

4-2

7.26

0-2

6.51

3-0

6.41

4-2

6.15

2-1

7.55

2-1

6.33

1-1

7.15

1-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh trái

Tiền đạo cánh phải

Điểm yếu

Tranh chấp bóng dưới đất

Khống chế bóng

LW
RW

Giá thị trường

Hiện tại (2025/12/04)

€300K

Cao nhất (2022/08/17)

€1.5M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2024/07/04

Deportiva Once Caldas

Ký hợp đồng

--

Đến từ: America de Cali

2024/07/04

Deportiva Once Caldas

Ký hợp đồng

--

Đến từ: America de Cali

2024/01/03

America de Cali

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Los Angeles Galaxy

2024/01/03

America de Cali

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Los Angeles Galaxy

2023/08/01

Los Angeles Galaxy

Chuyển nhượng

--

Đến từ: Colorado Rapids

Đội bóng

30/03

1 - 1

24’

0

0

-

6.4

21/03

1 - 4

30’

0

0

-

6.3

13/03

4 - 2

21’

0

0

-

6.4

07/03

0 - 2

31’

0

0

-

7.3

28/02

3 - 0

26’

0

0

-

6.5

21/02

4 - 2

61’

0

0

6.4

15/02

2 - 1

90’

0

0

-

6.2

12/02

2 - 1

73’

1

0

-

7.6

08/02

1 - 1

66’

0

0

-

6.3

01/02

1 - 1

45’

0

0

-

7.2

Deportiva Once Caldas

6.6

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

13

Trận đá chính

13

Số phút trung bình mỗi trận

50.3

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

654

Cú sút mỗi trận

0.6

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.4

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.5

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

8.1

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.1

Rê bóng thành công mỗi trận

0.4

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

6.2

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.3

Cắt bóng mỗi trận

0.4

Phá bóng mỗi trận

0.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

2

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.5

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.9

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/04

Ký hợp đồng

--

2024/07/04

Ký hợp đồng

--

2024/01/03

Ký hợp đồng

--

2024/01/03

Ký hợp đồng

--

2023/08/01

Chuyển nhượng

--

2023/08/01

Chuyển nhượng

--

2021/01/12

Chuyển nhượng

--

2021/01/12

Chuyển nhượng

--

2015/02/19

Chuyển nhượng

--

2015/02/19

Chuyển nhượng

--

2015/02/19

Chuyển nhượng

--

2010/12/31

Ký hợp đồng

--

2010/12/31

Ký hợp đồng

--

2010/12/31

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu