Muralha

Muralha

Abha

Abha

0Theo dõi

Thông tin chung

Abha

Abha

Quốc tịch

Brazil

Ngày sinh

21/01/1993 (34y)

Chiều cao

176 cm

Số áo

11

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€300K

Điểm số trung bình

7.3

7.5

0-1

6

2-0

7.6

3-1

7.5

1-2

7.7

1-0

7.7

1-2

6.3

1-2

7.7

2-0

7.4

1-1

7.3

1-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Trung phong phòng ngự

Tiền vệ trung tâm

Điểm mạnh

Chọn vị trí

Tắc bóng

Rê bóng

DM
MC

Giá thị trường

Hiện tại (2025/12/17)

€300K

Cao nhất (2023/06/20)

€550K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Saudi Arabian 2nd tier champion

Saudi Arabian 2nd tier champion

2025-2026

Copa São Paulo de Juniores winner

Copa São Paulo de Juniores winner

2011

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/08/13

Abha

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Dabba Al-Fujairah

2024/07/23

Dabba Al-Fujairah

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Al-Arabi SC(KSA)

2023/06/30

Al-Arabi SC(KSA)

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Al Riyadh

2022/06/30

Al Riyadh

Chuyển nhượng

--

Đến từ: Al Qadsiah

2021/07/26

Al Qadsiah

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Al Hazem

Đội bóng

10/05

0 - 1

90’

0

0

-

7.5

02/05

2 - 0

90’

0

0

-

6

26/04

3 - 1

82’

0

0

-

7.6

21/04

1 - 2

89’

0

0

-

7.5

15/04

1 - 0

90’

0

0

-

7.7

09/04

1 - 2

88’

1

0

-

7.7

03/04

1 - 2

89’

0

0

-

6.3

27/03

2 - 0

90’

0

1

7.7

01/03

1 - 1

90’

0

0

-

7.4

24/02

1 - 1

90’

0

0

7.3

Abha

7.4

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

18

Trận đá chính

18

Số phút trung bình mỗi trận

88.8

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

4

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

399.5

Cú sút mỗi trận

2.9

Cú sút trúng đích mỗi trận

1.2

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.7

Đường chuyền quyết định mỗi trận

2.6

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

32.9

Chuyền dài chính xác mỗi trận

3

Rê bóng thành công mỗi trận

0.8

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

15.9

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.9

Cắt bóng mỗi trận

0.3

Phá bóng mỗi trận

0.1

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.4

Thống kê khác

Thẻ vàng

5

Thẻ đỏ

1

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

1

Phạm lỗi mỗi trận

1.5

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.5

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/13

Ký hợp đồng

--

2024/07/23

Ký hợp đồng

--

2023/06/30

Ký hợp đồng

--

2022/06/30

Chuyển nhượng

--

2021/07/26

Ký hợp đồng

--

2018/07/01

Chuyển nhượng

--

2018/02/05

Ký hợp đồng

--

2017/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2016/06/30

Cho mượn

--

2016/06/12

Kết thúc cho mượn

--

2016/03/29

Cho mượn

--

2015/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2015/05/17

Cho mượn

--

2015/05/16

Kết thúc cho mượn

--

2015/01/12

Cho mượn

--

2013/12/31

Ký hợp đồng

--

2013/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2013/01/31

Cho mượn

--

Saudi Arabian 2nd tier champion

1
Abha

2025-2026

Copa São Paulo de Juniores winner

1