N.Eile

N.Eile

Bristol City

Bristol City

0Theo dõi

Thông tin chung

Bristol City

Bristol City

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2029

Quốc tịch

Sweden

Ngày sinh

19/07/2002 (24y)

Chiều cao

195 cm

Số áo

38

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€4M

Điểm số trung bình

6.7

7.45

2-0

6.18

2-1

5.89

2-2

6.47

2-4

6.55

0-0

7.09

1-0

7.98

1-2

6.24

0-1

6.08

1-1

6.68

2-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Hậu vệ phải

Điểm mạnh

Cắt bóng

Tắc bóng

Tranh chấp bóng dưới đất

Điểm yếu

Sút xa

Tạt bóng

DC
DR

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/27)

€4M

Cao nhất (2026/03/02)

€4M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Swedish champion

Swedish champion

2021

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/02/01

Bristol City

Chuyển nhượng

$4M €

Đến từ: New York Red Bulls

2024/01/30

New York Red Bulls

Chuyển nhượng

$0.875M €

Đến từ: Malmo FF

2023/11/29

Malmo FF

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Mjallby AIF

2023/03/07

Mjallby AIF

Cho mượn

--

Đến từ: Malmo FF

2022/11/29

Malmo FF

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Mjallby AIF

Đội bóng

02/05

2 - 0

90’

0

0

-

7.5

25/04

2 - 1

90’

0

0

-

6.2

22/04

2 - 2

90’

0

0

5.9

18/04

2 - 4

90’

0

0

-

6.5

11/04

0 - 0

90’

0

0

6.6

06/04

1 - 0

45’

0

0

-

7.1

03/04

1 - 2

90’

1

0

-

8

21/03

0 - 1

90’

0

0

-

6.2

14/03

1 - 1

90’

0

0

6.1

10/03

2 - 0

90’

0

0

-

6.7

Bristol City

6.1

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

16

Trận đá chính

16

Số phút trung bình mỗi trận

76

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

1216

Cú sút mỗi trận

0.1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.1

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

47.4

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.8

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

6.9

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.2

Cắt bóng mỗi trận

0.8

Phá bóng mỗi trận

3.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.4

Thống kê khác

Thẻ vàng

4

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.8

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.4

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/01

Chuyển nhượng

$4M €

2024/01/30

Chuyển nhượng

$0.875M €

2023/11/29

Kết thúc cho mượn

--

2023/03/07

Cho mượn

--

2022/11/29

Kết thúc cho mượn

--

2022/01/09

Cho mượn

--

2021/01/31

Ký hợp đồng

--

2018/12/31

Ký hợp đồng

--

2017/12/31

Ký hợp đồng

--

2017/12/31

Ký hợp đồng

--

2014/12/31

Ký hợp đồng

--

2014/12/31

Ký hợp đồng

--

Swedish champion

1