Neta Lavi

Neta Lavi

Machida Zelvia

Machida Zelvia

0Theo dõi

Thông tin chung

Machida Zelvia

Machida Zelvia

Quốc tịch

Israel

Ngày sinh

25/08/1996 (30y)

Chiều cao

177 cm

Số áo

31

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€800K

Điểm số trung bình

6.5

6.61

0-1

6.46

2-2

7.13

1-0

6.29

1-1

6.57

1-1

6.05

1-0

6.57

1-0

6.35

1-0

6.78

1-0

6.6

0-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Cắt bóng

Tranh chấp bóng dưới đất

Chuyền bóng

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Sút xa

MC
DM

Giá thị trường

Hiện tại (2026/06/02)

€800K

Cao nhất (2022/12/19)

€1.8M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Israeli champion

Israeli champion

2022-2023

Israeli champion

Israeli champion

2021-2022

Israeli champion

Israeli champion

2020-2021

Israeli cup winner

Israeli cup winner

2015-2016

Đội bóng

03/06

0 - 1

45’

0

0

-

6.6

30/05

2 - 2

75’

0

0

-

6.5

22/05

1 - 0

83’

0

0

-

7.1

17/05

1 - 1

28’

0

0

6.3

03/05

1 - 1

89’

0

0

6.6

25/04

1 - 0

89’

0

0

-

6.1

21/04

1 - 0

68’

0

0

-

6.6

18/04

1 - 0

76’

0

0

6.4

11/04

1 - 0

68’

0

0

-

6.8

05/04

0 - 0

82’

0

0

-

6.6

Machida Zelvia

6.1

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

15

Trận đá chính

15

Số phút trung bình mỗi trận

66.9

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.9

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.2

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.4

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.3

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

28.4

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.9

Rê bóng thành công mỗi trận

0.5

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

6.3

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

2.7

Cắt bóng mỗi trận

0.7

Phá bóng mỗi trận

0.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

4

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.7

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.5

Không có dữ liệu

Israeli champion

3
Maccabi Haifa

2022-2023

Maccabi Haifa

2021-2022

Maccabi Haifa

2020-2021

Israeli cup winner

1
Maccabi Haifa

2015-2016