Nick Moon

Nick Moon

Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

0Theo dõi

Thông tin chung

Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 11, 2026

Quốc tịch

--

Ngày sinh

31/05/1996 (30y)

Chiều cao

185 cm

Số áo

20

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€125K

Điểm số trung bình

6.6

6.82

2-1

5.78

2-1

7.82

2-2

6.41

0-2

5.73

1-3

6.43

4-3

6.57

2-0

6.27

1-0

6.45

2-1

7.57

4-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Tiền vệ cánh phải

Tiền vệ cánh trái

MR
ML

Giá thị trường

Hiện tại (2025/11/24)

€125K

Cao nhất (2023/05/18)

€250K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/01/08

Retired

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Tampa Bay Rowdies

2026/01/08

--

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Tampa Bay Rowdies

2024/02/06

Tampa Bay Rowdies

Ký hợp đồng

--

Đến từ: San Diego Loyalty

2024/02/06

Tampa Bay Rowdies

Ký hợp đồng

--

Đến từ: San Diego Loyalty

2022/01/05

San Diego Loyalty

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Indy Eleven

Đội bóng

11/06

2 - 1

45’

1

0

6.8

07/06

2 - 1

65’

0

0

-

5.8

30/05

2 - 2

90’

1

0

-

7.8

28/05

0 - 2

76’

0

0

-

6.4

24/05

1 - 3

61’

0

0

-

5.7

17/05

4 - 3

85’

0

0

-

6.4

14/05

2 - 0

32’

0

0

-

6.6

07/05

1 - 0

70’

0

0

6.3

03/05

2 - 1

66’

0

0

-

6.5

19/04

4 - 0

51’

0

1

-

7.6

Athletic Club Boise

6.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

11

Trận đá chính

11

Số phút trung bình mỗi trận

64.5

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

4

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

177.5

Cú sút mỗi trận

1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.7

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.9

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

18.1

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.6

Rê bóng thành công mỗi trận

0.6

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

9

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.2

Cắt bóng mỗi trận

0.6

Phá bóng mỗi trận

0.4

Tranh chấp thắng mỗi trận

3

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

1

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

1

Phạm lỗi mỗi trận

0.8

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.9

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/08

Ký hợp đồng

--

2026/01/08

Ký hợp đồng

--

2024/02/06

Ký hợp đồng

--

2024/02/06

Ký hợp đồng

--

2022/01/05

Ký hợp đồng

--

2022/01/05

Ký hợp đồng

--

2019/12/03

Ký hợp đồng

--

2019/12/03

Ký hợp đồng

--

2019/02/05

Ký hợp đồng

--

2019/02/05

Ký hợp đồng

--

2018/07/30

Kết thúc cho mượn

--

2018/07/30

Kết thúc cho mượn

--

2018/04/30

Cho mượn

--

2018/04/30

Cho mượn

--

2017/07/31

Kết thúc cho mượn

--

2017/07/31

Kết thúc cho mượn

--

2017/04/30

Cho mượn

--

2017/04/30

Cho mượn

--

2016/07/31

Kết thúc cho mượn

--

2016/07/31

Kết thúc cho mượn

--

2016/04/30

Cho mượn

--

2016/04/30

Cho mượn

--

Không có dữ liệu