Nicolás Avellaneda

Nicolás Avellaneda

Union La Calera

Union La Calera

0Theo dõi

Thông tin chung

Union La Calera

Union La Calera

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2026

Quốc tịch

Argentina

Ngày sinh

24/02/1993 (33y)

Chiều cao

191 cm

Số áo

1

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€225K

Điểm số trung bình

6.2

0

0-2

6.15

2-2

7.92

0-2

7.73

0-0

6.13

1-2

6.52

3-1

6.63

1-0

6.54

1-1

6.99

1-2

6.92

1-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Thủ môn

Các vị trí khác

Thủ môn

Điểm mạnh

Cản phá phạt đền

Cản phá sút xa

Cản phá cự ly gần

Điểm yếu

Thủ môn quét

Bắt bóng từ quả tạt

GK

Giá thị trường

Hiện tại (2026/06/07)

€225K

Cao nhất (2023/12/28)

€300K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Campeón Supercopa Argentina

Campeón Supercopa Argentina

2016-2017

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/12/31

Union La Calera

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Chacarita juniors

2025/12/31

Union La Calera

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Chacarita juniors

2025/01/05

Chacarita juniors

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Cobreloa

2025/01/05

Chacarita juniors

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Cobreloa

2024/01/01

Cobreloa

Ký hợp đồng

--

Đến từ: San Luis Quillota

Đội bóng

21/06

0 - 2

-

0

0

-

0

14/06

2 - 2

90’

0

0

-

6.2

07/06

0 - 2

90’

0

0

-

7.9

30/05

0 - 0

90’

0

0

-

7.7

24/05

1 - 2

90’

0

0

-

6.1

17/05

3 - 1

90’

0

1

-

6.5

11/05

1 - 0

90’

0

0

6.6

02/05

1 - 1

90’

0

0

-

6.5

25/04

1 - 2

90’

0

0

-

7

21/04

1 - 2

90’

0

0

-

6.9

Union La Calera

7.2

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

5

Trận đá chính

5

Số phút trung bình mỗi trận

90

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

19.8

Chuyền dài chính xác mỗi trận

11.2

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

12

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

1.6

Tranh chấp thắng mỗi trận

0.8

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.4

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

--

2025/12/31

Ký hợp đồng

--

2025/01/05

Ký hợp đồng

--

2025/01/05

Ký hợp đồng

--

2024/01/01

Ký hợp đồng

--

2024/01/01

Ký hợp đồng

--

2022/12/31

Ký hợp đồng

--

2022/12/31

Ký hợp đồng

--

2022/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2022/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2021/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2021/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2020/10/28

Kết thúc cho mượn

--

2020/10/28

Kết thúc cho mượn

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2019/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2019/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2014/12/31

Ký hợp đồng

--

2011/12/31

Ký hợp đồng

--

2011/12/31

Ký hợp đồng

--

Campeón Supercopa Argentina

1