Nicolas Wimmer

Nicolas Wimmer

Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

0Theo dõi

Thông tin chung

Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2028

Quốc tịch

Austria

Ngày sinh

15/03/1995 (32y)

Chiều cao

190 cm

Số áo

37

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€800K

Điểm số trung bình

6.3

5.92

2-1

6.85

0-1

6.18

1-4

7.42

1-0

5.33

3-0

6.21

0-0

6.12

0-0

6.13

3-1

7.3

1-1

5.73

2-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Hậu vệ trái

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng bổng

Tranh chấp bóng dưới đất

Đánh đầu

Điểm yếu

Rê bóng

Dễ mắc lỗi

DC
DL

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/25)

€700K

Cao nhất (2023/12/10)

€800K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Austrian cup winner

Austrian cup winner

2024-2025

Austrian Second League Champion

Austrian Second League Champion

2020-2021

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2024/06/30

Wolfsberger AC

Ký hợp đồng

--

Đến từ: SK Austria Klagenfurt

2021/06/30

SK Austria Klagenfurt

Ký hợp đồng

--

Đến từ: FC Blau Weiss Linz

2021/02/07

FC Blau Weiss Linz

Ký hợp đồng

--

Đến từ: SK Vorwarts Steyr

2017/06/30

SK Vorwarts Steyr

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

2017/06/29

--

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: SK Vorwarts Steyr

Đội bóng

19/05

2 - 1

90’

0

0

5.9

09/05

0 - 1

90’

0

0

-

6.9

04/05

1 - 4

90’

0

0

-

6.2

25/04

1 - 0

90’

0

0

-

7.4

21/04

3 - 0

90’

0

0

5.3

18/04

0 - 0

90’

0

0

-

6.2

11/04

0 - 0

90’

0

0

-

6.1

04/04

3 - 1

90’

0

0

-

6.1

21/03

1 - 1

90’

1

0

7.3

14/03

2 - 0

90’

0

0

5.7

Wolfsberger AC

6.4

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

14

Trận đá chính

14

Số phút trung bình mỗi trận

90

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

1260

Cú sút mỗi trận

0.5

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.4

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

32.8

Chuyền dài chính xác mỗi trận

4.4

Rê bóng thành công mỗi trận

0.7

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

15.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.7

Cắt bóng mỗi trận

0.5

Phá bóng mỗi trận

6.4

Tranh chấp thắng mỗi trận

6.6

Thống kê khác

Thẻ vàng

3

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.6

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.1

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

--

2021/06/30

Ký hợp đồng

--

2021/02/07

Ký hợp đồng

--

2017/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2016/06/30

Cho mượn

--

2012/06/30

Ký hợp đồng

--

2011/06/30

Ký hợp đồng

--

2010/06/30

Ký hợp đồng

--

2009/06/30

Ký hợp đồng

--

2003/05/20

Ký hợp đồng

--

Austrian cup winner

1

Austrian Second League Champion

1