Oskar Pietuszewski

Oskar Pietuszewski

FC Porto

FC Porto

0Theo dõi

Thông tin chung

FC Porto

FC Porto

hợp đồng hết hạn vào 05 Tháng 1, 2029

Quốc tịch

Poland

Ngày sinh

20/05/2008 (18y)

Chiều cao

179 cm

Số áo

77

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€20M

Điểm số trung bình

6.5

6.33

3-1

6.26

1-0

6.78

1-2

6.34

0-0

6.35

2-0

6.89

1-3

6.52

2-2

6.22

3-2

6.83

2-1

6.71

1-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh trái

Điểm mạnh

Dứt điểm một chạm

Rê bóng

Tổ chức lối chơi

Điểm yếu

Mức độ tham gia phòng ngự

Tranh chấp bóng bổng

LW

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/27)

€25M

Cao nhất (2026/05/27)

€25M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/01/06

FC Porto

Chuyển nhượng

$8M €

Đến từ: Jagiellonia Bialystok

2026/01/06

FC Porto

Chuyển nhượng

$10M €

Đến từ: Jagiellonia Bialystok

2024/06/30

Jagiellonia Bialystok

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Jagiellonia Bialystok U19

2024/06/30

Jagiellonia Bialystok

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Jagiellonia Bialystok U19

2023/12/31

Jagiellonia Bialystok U19

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

Đội bóng

11/05

3 - 1

22’

0

0

-

6.3

03/05

1 - 0

63’

0

0

-

6.3

27/04

1 - 2

90’

0

0

-

6.8

23/04

0 - 0

71’

0

0

-

6.3

20/04

2 - 0

70’

0

0

-

6.4

13/04

1 - 3

60’

0

0

6.9

04/04

2 - 2

45’

0

0

-

6.5

01/04

3 - 2

27’

0

0

6.2

26/03

2 - 1

45’

0

0

-

6.8

22/03

1 - 2

78’

0

1

-

6.7

FC Porto

4.2

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

3

Trận đá chính

3

Số phút trung bình mỗi trận

29.3

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.3

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.3

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

5.7

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.7

Rê bóng thành công mỗi trận

0.7

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

4.3

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.3

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

3

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1

Bị phạm lỗi mỗi trận

1

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/06

Chuyển nhượng

$8M €

2026/01/06

Chuyển nhượng

$10M €

2023/12/31

Ký hợp đồng

--

2023/12/31

Ký hợp đồng

--

2023/12/31

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu