Petr Kodes

Petr Kodes

Teplice

Teplice

0Theo dõi

Thông tin chung

Teplice

Teplice

Quốc tịch

Czech Republic

Ngày sinh

31/01/1996 (31y)

Chiều cao

185 cm

Số áo

16

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€225K

Điểm số trung bình

6.4

7.27

0-2

5.67

2-4

6.29

2-1

6.93

1-1

6.66

0-1

5.42

3-2

6.28

0-1

6.63

2-2

6.31

0-0

6.25

1-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Trung phong phòng ngự

Tiền vệ trung tâm

Trung vệ

DM
MC
DC

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/19)

€225K

Cao nhất (2023/12/19)

€300K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Czech 2nd Division Champion

Czech 2nd Division Champion

2020-2021

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/01/15

Teplice

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Hradec Kralove

2021/06/30

Hradec Kralove

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Teplice

2021/06/29

Teplice

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Hradec Kralove

2020/10/04

Hradec Kralove

Cho mượn

--

Đến từ: Teplice

2019/06/29

Teplice

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: SK Slovan Varnsdorf

Đội bóng

23/05

0 - 2

31’

0

1

-

7.3

12/05

2 - 4

19’

0

0

-

5.7

09/05

2 - 1

30’

0

0

6.3

03/05

1 - 1

76’

0

1

-

6.9

25/04

0 - 1

73’

0

0

-

6.7

18/04

3 - 2

90’

0

0

-

5.4

12/04

0 - 1

90’

0

0

-

6.3

04/04

2 - 2

90’

0

0

-

6.6

07/03

0 - 0

86’

0

0

-

6.3

28/02

1 - 1

85’

0

0

-

6.3

Teplice

6.4

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

14

Trận đá chính

14

Số phút trung bình mỗi trận

73.6

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.7

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

15.1

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.4

Rê bóng thành công mỗi trận

0.1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

7.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.6

Cắt bóng mỗi trận

0.7

Phá bóng mỗi trận

1.2

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.6

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.2

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.1

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/15

Ký hợp đồng

--

2021/06/30

Ký hợp đồng

--

2021/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2020/10/04

Cho mượn

--

2019/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2018/08/21

Cho mượn

--

2017/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2017/07/16

Cho mượn

--

2015/06/30

Ký hợp đồng

--

2013/06/30

Ký hợp đồng

--

2012/06/30

Ký hợp đồng

--

2007/07/09

Ký hợp đồng

--

Czech 2nd Division Champion

1