Prince Ampem

Prince Ampem

Shanghai Port

Shanghai Port

0Theo dõi

Thông tin chung

Shanghai Port

Shanghai Port

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2026

Quốc tịch

Ghana

Ngày sinh

13/04/1998 (28y)

Chiều cao

169 cm

Số áo

17

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€700K

Điểm số trung bình

6.7

6.68

3-2

6.26

1-1

6.45

3-1

7.97

4-0

6.19

1-2

6.95

1-1

5.94

1-0

6.94

4-1

6.69

1-2

6.63

0-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh trái

Tiền đạo cánh phải

Điểm mạnh

Mức độ tham gia phòng ngự

Chọn vị trí

Rê bóng

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Tạt bóng

LW
RW

Giá thị trường

Hiện tại (2026/06/07)

€700K

Cao nhất (2024/10/03)

€1.5M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Turkish second tier champion

Turkish second tier champion

2023-2024

Croatian Second League Champion

Croatian Second League Champion

2019-2020

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/02/24

Shanghai Port

Cho mượn

--

Đến từ: Eyupspor

2023/07/18

Eyupspor

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Rijeka

2023/07/18

Eyupspor

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Rijeka

2021/07/01

Rijeka

Ký hợp đồng

--

Đến từ: HNK Sibenik

2021/07/01

Rijeka

Ký hợp đồng

--

Đến từ: HNK Sibenik

Đội bóng

29/05

3 - 2

30’

0

0

-

6.7

06/05

1 - 1

90’

0

0

6.3

02/05

3 - 1

77’

0

0

-

6.5

25/04

4 - 0

66’

1

0

-

8

21/04

1 - 2

45’

0

0

-

6.2

17/04

1 - 1

26’

0

0

-

7

20/03

1 - 0

80’

0

0

-

5.9

15/03

4 - 1

78’

0

1

-

6.9

07/03

1 - 2

60’

0

0

-

6.7

01/03

0 - 2

73’

0

0

-

6.6

Shanghai Port

6.7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

9

Trận đá chính

9

Số phút trung bình mỗi trận

61.3

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

552

Cú sút mỗi trận

1.4

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.4

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.4

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.4

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

14.1

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.8

Rê bóng thành công mỗi trận

2.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

12

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.8

Cắt bóng mỗi trận

0.1

Phá bóng mỗi trận

0.1

Tranh chấp thắng mỗi trận

5.2

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

1

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.4

Bị phạm lỗi mỗi trận

2

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/24

Cho mượn

--

2023/07/18

Ký hợp đồng

--

2023/07/18

Ký hợp đồng

--

2021/07/01

Ký hợp đồng

--

2021/07/01

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2018/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2018/01/31

Cho mượn

--

2018/01/31

Cho mượn

--

Turkish second tier champion

1
Eyupspor

2023-2024

Croatian Second League Champion

1
HNK Sibenik

2019-2020