Raul Marte

Raul Marte

Schwarz-Weiss Bregenz

Schwarz-Weiss Bregenz

0Theo dõi

Thông tin chung

Schwarz-Weiss Bregenz

Schwarz-Weiss Bregenz

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2026

Quốc tịch

Austria

Ngày sinh

23/03/2002 (24y)

Chiều cao

172 cm

Số áo

17

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€200K

Điểm số trung bình

0.5

0

2-2

0

2-0

0

2-3

0

3-1

0

2-3

0

2-2

0

1-4

0

2-0

5.45

4-3

0

1-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ phải

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng bổng

Tắc bóng

Chọn vị trí

Điểm yếu

Chuyền dài

Rê bóng

DR

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/17)

€200K

Cao nhất (2024/10/09)

€250K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2024/06/30

Schwarz-Weiss Bregenz

Ký hợp đồng

--

Đến từ: SC Austria Lustenau

2024/06/30

Schwarz-Weiss Bregenz

Ký hợp đồng

--

Đến từ: SC Austria Lustenau

2024/06/29

SC Austria Lustenau

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: FC Dornbirn

2024/06/29

SC Austria Lustenau

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: FC Dornbirn

2023/08/31

FC Dornbirn

Cho mượn

--

Đến từ: SC Austria Lustenau

Đội bóng

08/05

2 - 2

90’

0

0

-

0

03/05

2 - 0

90’

0

0

-

0

24/04

2 - 3

72’

0

0

-

0

17/04

3 - 1

81’

0

0

-

0

10/04

2 - 3

90’

0

0

-

0

03/04

2 - 2

90’

0

0

-

0

13/03

1 - 4

90’

0

0

0

10/03

2 - 0

90’

0

0

-

0

06/03

4 - 3

90’

0

0

-

5.5

27/02

1 - 1

90’

0

0

0

Schwarz-Weiss Bregenz

0.5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

10

Trận đá chính

10

Số phút trung bình mỗi trận

87.3

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

2

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.5

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

2.2

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.5

Cắt bóng mỗi trận

0.2

Phá bóng mỗi trận

0.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

0.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.1

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

--

2024/06/30

Ký hợp đồng

--

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2023/08/31

Cho mượn

--

2023/08/31

Cho mượn

--

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2022/06/30

Cho mượn

--

2022/06/30

Cho mượn

--

2020/07/31

Chuyển nhượng

--

2020/07/31

Chuyển nhượng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/06/30

Ký hợp đồng

--

2016/06/30

Chuyển nhượng

--

2016/06/30

Chuyển nhượng

--

2016/06/30

Chuyển nhượng

--

Không có dữ liệu