Rodrigo Vilca

Rodrigo Vilca

Comerciantes Unidos

Comerciantes Unidos

0Theo dõi

Thông tin chung

Comerciantes Unidos

Comerciantes Unidos

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 11, 2027

Quốc tịch

Peru

Ngày sinh

12/03/1999 (27y)

Chiều cao

175 cm

Số áo

25

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

375K

Điểm số trung bình

5.9

0

1-3

6.25

1-2

6.57

1-0

7.2

0-0

6.41

2-0

6.41

1-1

6.26

1-0

6.74

1-0

6.24

1-0

6.7

2-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh trái

Attacking type

Điểm mạnh

Sút xa

LW
AM

Giá thị trường

Hiện tại (2025/11/05)

€375K

Cao nhất (2025/11/05)

€375K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/01/05

Comerciantes Unidos

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Atletico Grau

2025/01/01

Atletico Grau

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Free player

2024/07/01

Free player

Thanh lý hợp đồng

--

Đến từ: Newcastle U23

2024/06/30

Newcastle U23

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: FK Vozdovac Beograd

2023/09/05

FK Vozdovac Beograd

Cho mượn

--

Đến từ: Newcastle U23

Đội bóng

09/06

1 - 3

-

0

0

-

0

06/06

1 - 2

1’

0

0

-

6.3

30/05

1 - 0

90’

0

0

-

6.6

26/05

0 - 0

90’

0

0

-

7.2

17/05

2 - 0

70’

0

0

-

6.4

11/05

1 - 1

73’

0

0

-

6.4

03/05

1 - 0

71’

0

0

6.3

26/04

1 - 0

67’

0

0

-

6.7

23/04

1 - 0

66’

0

0

-

6.2

19/04

2 - 2

89’

0

0

-

6.7

Comerciantes Unidos

6.9

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

17

Trận đá chính

17

Số phút trung bình mỗi trận

81.5

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

2

Kiến tạo

0.2

Số phút mỗi bàn thắng

693

Cú sút mỗi trận

1.9

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.6

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.6

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.8

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

18.9

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.3

Rê bóng thành công mỗi trận

1.4

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

12.6

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1

Cắt bóng mỗi trận

0.4

Phá bóng mỗi trận

0.6

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.5

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.6

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.8

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/05

Ký hợp đồng

--

2025/01/01

Ký hợp đồng

--

2024/07/01

Thanh lý hợp đồng

--

2024/06/30

Kết thúc cho mượn

--

2023/09/05

Cho mượn

--

2022/12/31

Kết thúc cho mượn

--

2021/12/31

Kết thúc cho mượn

--

2021/08/31

Cho mượn

--

2020/10/01

Chuyển nhượng

$0.25M €

2019/07/01

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu