Sabit James Ngor

Sabit James Ngor

Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

0Theo dõi

Thông tin chung

Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2026

Quốc tịch

Australia

Ngày sinh

05/01/2001 (26y)

Chiều cao

187 cm

Số áo

11

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€300K

Điểm số trung bình

6.7

6.79

0-1

6.49

2-2

6.44

2-1

6.21

2-2

6.94

4-1

8.2

1-1

6.73

1-3

6.48

0-1

6.98

3-2

5.89

1-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh phải

Điểm mạnh

Khống chế bóng

RW

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/27)

€350K

Cao nhất (2026/05/27)

€350K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Finnish cup winner

Finnish cup winner

2023

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/09/28

Central Coast Mariners

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: --

2025/02/04

--

Cho mượn

--

Đến từ: Central Coast Mariners

2024/09/06

Central Coast Mariners

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

2024/06/30

--

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Free player

2023/12/31

Free player

Thanh lý hợp đồng

--

Đến từ: Ilves Tampere

Đội bóng

19/04

0 - 1

27’

0

0

-

6.8

10/04

2 - 2

45’

0

0

-

6.5

07/04

2 - 1

36’

0

1

-

6.4

04/04

2 - 2

86’

0

0

-

6.2

21/03

4 - 1

90’

1

0

-

6.9

14/03

1 - 1

33’

1

0

-

8.2

04/03

1 - 3

29’

0

0

-

6.7

28/02

0 - 1

13’

0

0

-

6.5

22/02

3 - 2

17’

0

0

-

7

07/02

1 - 2

45’

0

0

5.9

Central Coast Mariners

6.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

17

Trận đá chính

17

Số phút trung bình mỗi trận

51.9

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

5

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

176.4

Cú sút mỗi trận

1.4

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.6

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.4

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

6.5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.1

Rê bóng thành công mỗi trận

1.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

7.7

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.9

Cắt bóng mỗi trận

0.4

Phá bóng mỗi trận

0.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.9

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.1

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.5

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/28

Kết thúc cho mượn

--

2025/02/04

Cho mượn

--

2024/09/06

Ký hợp đồng

--

2024/06/30

Ký hợp đồng

--

2023/12/31

Thanh lý hợp đồng

--

2023/04/19

Ký hợp đồng

--

2023/01/31

Ký hợp đồng

--

2020/12/31

Ký hợp đồng

--

2019/12/31

Ký hợp đồng

--

Finnish cup winner

1