Sam Curtis

Sam Curtis

Chesterfield

Chesterfield

0Theo dõi

Thông tin chung

Chesterfield

Chesterfield

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 5, 2026

Quốc tịch

Ireland

Ngày sinh

01/12/2005 (21y)

Chiều cao

185 cm

Số áo

--

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€175K

Điểm số trung bình

6.5

6.18

1-2

6.31

2-0

5.9

1-1

6.34

2-1

6.1

1-1

6.28

0-1

6.97

1-0

6.69

0-1

7.02

1-1

6.93

0-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ phải

Điểm mạnh

Tắc bóng

Chọn vị trí

Chuyền bóng

Điểm yếu

Tranh chấp bóng bổng

Sự tập trung

DR

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/14)

€200K

Cao nhất (2026/05/14)

€200K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/05/30

Sheffield United

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Chesterfield

2026/05/30

Sheffield United

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Chesterfield

2026/01/03

Chesterfield

Cho mượn

--

Đến từ: Sheffield United

2026/01/03

Chesterfield

Cho mượn

--

Đến từ: Sheffield United

2025/06/30

Sheffield United

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

Đội bóng

02/05

1 - 2

90’

0

0

-

6.2

25/04

2 - 0

90’

0

0

-

6.3

18/04

1 - 1

90’

0

0

-

5.9

15/04

2 - 1

90’

0

0

-

6.3

11/04

1 - 1

90’

0

0

-

6.1

06/04

0 - 1

45’

0

0

6.3

03/04

1 - 0

2’

0

0

-

7

31/03

0 - 1

90’

0

1

6.7

26/03

1 - 1

90’

0

0

-

7

21/03

0 - 1

90’

0

0

-

6.9

Sheffield United U21

5.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

1

Trận đá chính

1

Số phút trung bình mỗi trận

90

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

0

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

0

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0

Tranh chấp thắng mỗi trận

0

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

5

Bị phạm lỗi mỗi trận

1

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2026/01/03

Cho mượn

--

2026/01/03

Cho mượn

--

2025/06/30

Ký hợp đồng

--

2025/06/30

Ký hợp đồng

--

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2025/01/16

Cho mượn

--

2025/01/16

Cho mượn

--

2025/01/01

Kết thúc cho mượn

--

2025/01/01

Kết thúc cho mượn

--

2024/08/01

Cho mượn

--

2024/08/01

Cho mượn

--

2024/01/24

Ký hợp đồng

--

2024/01/24

Ký hợp đồng

--

2021/07/24

Ký hợp đồng

--

2021/07/24

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu