Samuel Field

Samuel Field

Queens Park Rangers

Queens Park Rangers

0Theo dõi

Thông tin chung

Queens Park Rangers

Queens Park Rangers

Quốc tịch

England

Ngày sinh

08/05/1998 (28y)

Chiều cao

191 cm

Số áo

8

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€2.5M

Điểm số trung bình

4.7

6.98

2-1

0

1-1

6.33

2-1

0

2-4

6.62

0-2

6.23

1-2

0

1-1

6.8

0-1

6.72

1-0

7.23

2-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Cắt bóng

Tranh chấp bóng dưới đất

Mức độ tham gia phòng ngự

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Tổ chức lối chơi

MC
DM

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/27)

€2.5M

Cao nhất (2023/05/31)

€3.5M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/05/30

Queens Park Rangers

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Norwich City

2026/02/01

Norwich City

Cho mượn

--

Đến từ: Queens Park Rangers

2021/06/30

Queens Park Rangers

Ký hợp đồng

--

Đến từ: West Bromwich Albion

2021/05/30

West Bromwich Albion

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Queens Park Rangers

2021/01/31

Queens Park Rangers

Cho mượn

--

Đến từ: West Bromwich Albion

Đội bóng

02/05

2 - 1

20’

0

0

-

7

25/04

1 - 1

-

0

0

-

0

22/04

2 - 1

2’

0

0

-

6.3

18/04

2 - 4

-

0

0

-

0

11/04

0 - 2

45’

0

0

-

6.6

06/04

1 - 2

90’

0

0

-

6.2

03/04

1 - 1

-

0

0

-

0

21/03

0 - 1

3’

0

0

-

6.8

18/03

1 - 0

45’

0

0

-

6.7

14/03

2 - 0

29’

0

0

-

7.2

Norwich City

5.5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

16

Trận đá chính

16

Số phút trung bình mỗi trận

38.6

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.3

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.3

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

19.1

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.6

Rê bóng thành công mỗi trận

0.1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

3.8

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.8

Cắt bóng mỗi trận

0.1

Phá bóng mỗi trận

0.9

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.2

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.4

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.4

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2026/02/01

Cho mượn

--

2021/06/30

Ký hợp đồng

--

2021/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2020/07/30

Kết thúc cho mượn

--

2016/06/30

Ký hợp đồng

--

2015/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu