Scott Martin

Scott Martin

Partick Thistle FC

Partick Thistle FC

0Theo dõi

Thông tin chung

Partick Thistle FC

Partick Thistle FC

Quốc tịch

Scotland

Ngày sinh

01/04/1997 (29y)

Chiều cao

--

Số áo

4

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€100K

Điểm số trung bình

6.2

5.7

0-0

5.9

0-2

7.2

1-0

6.15

1-1

6.31

1-1

6.45

1-2

6.36

1-0

6.25

1-0

6.15

1-1

5.8

3-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

MC
DM

Giá thị trường

Hiện tại (2025/12/09)

€125K

Cao nhất (2021/06/27)

€350K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Scottish Challenge Cup winner

Scottish Challenge Cup winner

2022-2023

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/05/30

Partick Thistle FC

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Queen's Park

2026/02/18

Queen's Park

Cho mượn

--

Đến từ: Partick Thistle FC

2025/02/02

Partick Thistle FC

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Hamilton Academical

2018/08/30

Hamilton Academical

Chuyển nhượng

--

Đến từ: Hibernian

2018/05/05

Hibernian

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Arbroath

Đội bóng

18/04

0 - 0

57’

0

0

5.7

15/04

0 - 2

85’

0

0

-

5.9

11/04

1 - 0

90’

0

1

-

7.2

28/03

1 - 1

87’

0

0

6.2

14/03

1 - 1

45’

0

0

-

6.3

10/03

1 - 2

90’

0

0

-

6.5

07/03

1 - 0

83’

0

0

6.4

28/02

1 - 0

31’

0

0

-

6.3

24/02

1 - 1

90’

0

0

6.2

21/02

3 - 2

27’

0

0

5.8

Partick Thistle FC

6.1

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

2

Trận đá chính

2

Số phút trung bình mỗi trận

72

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

0

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

0

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0

Tranh chấp thắng mỗi trận

0

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

2

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.5

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2026/02/18

Cho mượn

--

2025/02/02

Ký hợp đồng

--

2018/08/30

Chuyển nhượng

--

2018/05/05

Kết thúc cho mượn

--

2017/11/01

Cho mượn

--

2016/04/30

Kết thúc cho mượn

--

2015/10/22

Cho mượn

--

2015/06/30

Ký hợp đồng

--

2015/06/30

Ký hợp đồng

--

2013/12/31

Ký hợp đồng

--

2013/12/31

Ký hợp đồng

--

2012/06/30

Chuyển nhượng

--

2012/06/30

Chuyển nhượng

--

Scottish Challenge Cup winner

1