Scott Rendell

Scott Rendell

Havant Waterlooville

Havant Waterlooville

0Theo dõi

Thông tin chung

Havant Waterlooville

Havant Waterlooville

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2025

Quốc tịch

England

Ngày sinh

21/10/1986 (39y)

Chiều cao

185 cm

Số áo

19

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

175K

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Forward

ST

Giá thị trường

Hiện tại (2013/05/04)

€0K

Cao nhất (2008/05/31)

€175K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2022/06/30

--

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Havant Waterlooville

2022/06/30

--

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Havant Waterlooville

2021/07/02

Havant Waterlooville

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Maidstone United

2021/07/02

Havant Waterlooville

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Maidstone United

2020/07/09

Maidstone United

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Eastleigh

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

--

2022/06/30

Ký hợp đồng

--

2021/07/02

Ký hợp đồng

--

2021/07/02

Ký hợp đồng

--

2020/07/09

Ký hợp đồng

--

2020/07/09

Ký hợp đồng

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2016/06/30

Ký hợp đồng

--

2016/06/30

Ký hợp đồng

--

2014/01/29

Chuyển nhượng

--

2014/01/29

Chuyển nhượng

--

2014/01/01

Kết thúc cho mượn

--

2014/01/01

Kết thúc cho mượn

--

2013/09/12

Cho mượn

--

2013/09/12

Cho mượn

--

2012/06/30

Chuyển nhượng

--

2012/06/30

Chuyển nhượng

--

2012/04/30

Kết thúc cho mượn

--

2012/04/30

Kết thúc cho mượn

--

2011/12/31

Cho mượn

--

2011/12/31

Cho mượn

--

2011/10/31

Kết thúc cho mượn

--

2011/10/31

Kết thúc cho mượn

--

2011/09/30

Cho mượn

--

2011/09/30

Cho mượn

--

2010/06/30

Chuyển nhượng

$0.125M €

2010/06/30

Chuyển nhượng

$0.125M €

2010/04/30

Kết thúc cho mượn

--

2010/04/30

Kết thúc cho mượn

--

2009/07/31

Cho mượn

--

2009/07/31

Cho mượn

--

2009/04/30

Kết thúc cho mượn

--

2009/04/30

Kết thúc cho mượn

--

2008/10/31

Kết thúc cho mượn

--

2008/10/31

Kết thúc cho mượn

--

2008/09/30

Cho mượn

--

2008/09/30

Cho mượn

--

2008/01/31

Chuyển nhượng

$0.17M €

2008/01/31

Chuyển nhượng

$0.17M €

2007/06/30

Ký hợp đồng

--

2007/06/30

Ký hợp đồng

--

2006/06/30

Ký hợp đồng

--

2006/06/30

Ký hợp đồng

--

2006/04/30

Kết thúc cho mượn

--

2006/04/30

Kết thúc cho mượn

--

2006/02/28

Cho mượn

--

2006/02/28

Cho mượn

--

2005/11/30

Kết thúc cho mượn

--

2005/11/30

Kết thúc cho mượn

--

2005/07/31

Cho mượn

--

2005/07/31

Cho mượn

--

2004/06/30

Ký hợp đồng

--

2004/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu