Simon Filipovic

Simon Filipovic

FAC WIEN

FAC WIEN

0Theo dõi

Thông tin chung

FAC WIEN

FAC WIEN

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2028

Quốc tịch

Austria

Ngày sinh

05/01/2004 (22y)

Chiều cao

195 cm

Số áo

5

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€250K

Điểm số trung bình

0.6

0

0-5

0

0-0

0

5-0

5.53

3-1

0

0-1

0

0-2

0

0-2

0

0-3

0

0-1

0

0-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Điểm mạnh

Cắt bóng

Chọn vị trí

Tranh chấp bóng bổng

Điểm yếu

Rê bóng

Dứt điểm một chạm

DC

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/17)

€250K

Cao nhất (2025/12/14)

€250K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/06/30

FAC WIEN

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Kapfenberg SV 1919

2025/06/29

Kapfenberg SV 1919

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Deutschlandsberger SC

2024/07/14

Deutschlandsberger SC

Cho mượn

--

Đến từ: Kapfenberg SV 1919

2024/07/13

Kapfenberg SV 1919

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Free player

2023/06/30

Free player

Thanh lý hợp đồng

--

Đến từ: Rapid Wien U18

Đội bóng

02/05

0 - 5

90’

0

0

-

0

25/04

0 - 0

90’

0

0

-

0

17/04

5 - 0

90’

0

0

-

0

11/04

3 - 1

90’

0

0

-

5.5

06/04

0 - 1

45’

0

0

0

03/04

0 - 2

90’

0

0

-

0

20/03

0 - 2

90’

0

0

-

0

13/03

0 - 3

90’

0

0

0

06/03

0 - 1

90’

0

0

0

28/02

0 - 1

90’

0

0

-

0

FAC WIEN

0.6

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

10

Trận đá chính

10

Số phút trung bình mỗi trận

85.5

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

2.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.2

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

1.7

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0

Cắt bóng mỗi trận

0.3

Phá bóng mỗi trận

0.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

0.3

Thống kê khác

Thẻ vàng

3

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.2

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.2

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

--

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2024/07/13

Ký hợp đồng

--

2023/06/30

Thanh lý hợp đồng

--

2020/06/30

Ký hợp đồng

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2011/12/31

Ký hợp đồng

--

2010/02/28

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu