Stéphane Lambèse

Stéphane Lambèse

Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

0Theo dõi

Thông tin chung

Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2026

Quốc tịch

Haiti

Ngày sinh

10/11/1995 (31y)

Chiều cao

171 cm

Số áo

7

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€150K

Điểm số trung bình

6

0

2-0

7.5

4-0

6.75

0-2

7.15

2-0

6.16

2-2

6.43

3-1

7.06

3-0

6.03

1-1

6.52

2-1

6.61

1-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ phải

DR

Giá thị trường

Hiện tại (2025/12/07)

€150K

Cao nhất (2022/06/01)

€500K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/06/30

Fleury Merogis U.S.

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Free player

2024/12/31

Free player

Thanh lý hợp đồng

--

Đến từ: Lokomotiv Sofia

2023/08/03

Lokomotiv Sofia

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Free player

2022/06/30

Free player

Thanh lý hợp đồng

--

Đến từ: Quevilly Rouen Métropole

2021/07/28

Quevilly Rouen Métropole

Ký hợp đồng

--

Đến từ: US Orléans

Đội bóng

10/05

2 - 0

45’

0

0

-

0

02/05

4 - 0

64’

0

0

-

7.5

25/04

0 - 2

82’

0

0

-

6.8

18/04

2 - 0

41’

0

0

-

7.2

11/04

2 - 2

86’

0

0

-

6.2

04/04

3 - 1

83’

0

0

-

6.4

27/03

3 - 0

80’

0

0

-

7.1

20/03

1 - 1

22’

0

0

-

6

13/03

2 - 1

23’

0

0

-

6.5

06/03

1 - 2

15’

0

0

-

6.6

Fleury Merogis U.S.

6

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

10

Trận đá chính

10

Số phút trung bình mỗi trận

54.1

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

18.2

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.2

Rê bóng thành công mỗi trận

0.4

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

8.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.3

Cắt bóng mỗi trận

1

Phá bóng mỗi trận

1.6

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.5

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.5

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.2

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

--

2024/12/31

Thanh lý hợp đồng

--

2023/08/03

Ký hợp đồng

--

2022/06/30

Thanh lý hợp đồng

--

2021/07/28

Ký hợp đồng

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2019/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2018/07/30

Cho mượn

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/01/29

Ký hợp đồng

--

2016/06/30

Thanh lý hợp đồng

--

Không có dữ liệu