Stone Mambo

Stone Mambo

Grenoble

Grenoble

0Theo dõi

Thông tin chung

Grenoble

Grenoble

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2028

Quốc tịch

France

Ngày sinh

25/03/1999 (28y)

Chiều cao

183 cm

Số áo

4

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€600K

Điểm số trung bình

1.4

0

1-0

7.29

0-1

0

1-1

0

2-1

0

1-1

6.69

2-2

0

3-2

0

0-0

0

0-0

0

0-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Hậu vệ trái

Điểm mạnh

Cắt bóng

Chọn vị trí

Tranh chấp bóng dưới đất

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Chuyền dài

DC
DL

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/25)

€500K

Cao nhất (2025/12/10)

€700K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
French 2nd tier champion

French 2nd tier champion

2020-2021

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/06/30

Grenoble

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Rodez Aveyron

2023/08/20

Rodez Aveyron

Ký hợp đồng

--

Đến từ: US Orléans

2021/07/19

US Orléans

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Troyes

2019/06/30

Troyes

Ký hợp đồng

--

Đến từ: ES Troyes AC B

2018/06/30

ES Troyes AC B

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Troyes U19

Đội bóng

10/05

1 - 0

-

0

0

-

0

03/05

0 - 1

37’

0

0

-

7.3

25/04

1 - 1

-

0

0

-

0

18/04

2 - 1

-

0

0

-

0

11/04

1 - 1

-

0

0

-

0

04/04

2 - 2

90’

0

0

-

6.7

20/03

3 - 2

-

0

0

-

0

14/03

0 - 0

-

0

0

-

0

20/02

0 - 0

-

0

0

-

0

14/02

0 - 0

-

0

0

-

0

Grenoble

6

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

1

Trận đá chính

1

Số phút trung bình mỗi trận

23

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

1

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1

Cắt bóng mỗi trận

1

Phá bóng mỗi trận

2

Tranh chấp thắng mỗi trận

1

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0

Bị phạm lỗi mỗi trận

0

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

--

2023/08/20

Ký hợp đồng

--

2021/07/19

Ký hợp đồng

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2016/06/30

Ký hợp đồng

--

2015/06/30

Ký hợp đồng

--

French 2nd tier champion

1
Troyes

2020-2021