Sun Weijia

Sun Weijia

Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

0Theo dõi

Thông tin chung

Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

Quốc tịch

China

Ngày sinh

28/03/2004 (23y)

Chiều cao

171 cm

Số áo

33

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€25K

Điểm số trung bình

3.8

6.17

2-1

6.14

1-1

5.72

2-3

6.25

0-1

7.14

1-1

0

1-1

0

1-0

0

1-1

6.37

2-2

0

1-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ cánh trái

ML

Giá thị trường

Hiện tại (2026/03/16)

€0K

Cao nhất (2024/06/16)

€100K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
China 2nd tier champion

China 2nd tier champion

2025

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/03/10

Qingdao Red Lions

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Liaoning Tieren

2025/12/30

Liaoning Tieren

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Dalian K'un City

2025/07/10

Dalian K'un City

Cho mượn

--

Đến từ: Liaoning Tieren

2025/01/14

Liaoning Tieren

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Qingdao Hainiu U20

2024/12/30

Qingdao Hainiu U20

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Qingdao Red Lions

Đội bóng

14/06

2 - 1

77’

0

0

-

6.2

07/06

1 - 1

90’

0

0

-

6.1

27/05

2 - 3

73’

0

0

-

5.7

23/05

0 - 1

30’

0

0

-

6.3

04/05

1 - 1

45’

0

1

-

7.1

30/04

1 - 1

-

0

0

-

0

24/04

1 - 0

-

0

0

-

0

15/04

1 - 1

-

0

0

-

0

11/04

2 - 2

79’

0

0

-

6.4

05/04

1 - 0

-

0

0

-

0

Qingdao Red Lions

4

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

11

Trận đá chính

11

Số phút trung bình mỗi trận

43.9

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.5

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.2

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.5

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

6

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.3

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

6.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.4

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0.6

Tranh chấp thắng mỗi trận

2

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.3

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.5

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/03/10

Ký hợp đồng

--

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2025/07/10

Cho mượn

--

2025/01/14

Ký hợp đồng

--

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2023/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2023/03/31

Ký hợp đồng

--

2022/04/30

Ký hợp đồng

--

2021/03/31

Ký hợp đồng

--

China 2nd tier champion

1