Timothée Pembele

Timothée Pembele

Havre Athletic Club

Havre Athletic Club

0Theo dõi

Thông tin chung

Havre Athletic Club

Havre Athletic Club

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2026

Quốc tịch

France

Ngày sinh

09/09/2002 (24y)

Chiều cao

182 cm

Số áo

32

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€2M

Điểm số trung bình

5.6

7.27

0-2

6.09

0-1

5.88

1-1

5.88

4-4

6.3

1-1

6.33

1-1

6.3

1-1

5.97

3-2

0

0-1

6.13

0-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ phải

Điểm mạnh

Rê bóng

Cắt bóng

Mức độ tham gia phòng ngự

Điểm yếu

Sự ổn định

Tạt bóng

DR

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/31)

€1.8M

Cao nhất (2022/05/29)

€6M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
French champion

French champion

2022-2023

French cup winner

French cup winner

2020-2021

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/06/29

Sunderland

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Havre Athletic Club

2026/01/05

Havre Athletic Club

Cho mượn

--

Đến từ: Sunderland

2026/01/05

Havre Athletic Club

Cho mượn

--

Đến từ: Sunderland

2025/06/29

Sunderland

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Havre Athletic Club

2025/06/29

Sunderland

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Havre Athletic Club

Đội bóng

18/05

0 - 2

45’

0

0

-

7.3

11/05

0 - 1

18’

0

0

-

6.1

03/05

1 - 1

26’

0

0

-

5.9

26/04

4 - 4

11’

0

0

5.9

19/04

1 - 1

10’

0

0

-

6.3

12/04

1 - 1

19’

0

0

-

6.3

05/04

1 - 1

1’

0

0

-

6.3

22/03

3 - 2

48’

0

0

-

6

15/03

0 - 1

-

0

0

-

0

28/02

0 - 1

61’

0

0

6.1

Havre Athletic Club

5.5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

16

Trận đá chính

16

Số phút trung bình mỗi trận

23.3

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.3

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.1

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

7.5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.3

Rê bóng thành công mỗi trận

0.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

2.8

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.7

Cắt bóng mỗi trận

0.2

Phá bóng mỗi trận

1.2

Tranh chấp thắng mỗi trận

1.6

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.2

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.3

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2026/01/05

Cho mượn

--

2026/01/05

Cho mượn

--

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2024/08/29

Cho mượn

--

2024/08/29

Cho mượn

--

2023/08/31

Chuyển nhượng

$1M €

2023/08/31

Chuyển nhượng

$1M €

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2021/08/09

Cho mượn

--

2021/08/09

Cho mượn

--

2020/06/30

Ký hợp đồng

--

2020/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/09/09

Ký hợp đồng

--

French champion

1

French cup winner

1